ménade

Học thuật
Thân thiện
ménade

Une ménade danse avec des feuilles de vigne dans les cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ménade: Một nữ thần hoặc một người phụ nữ tham gia vào các nghi lễ cuồng nhiệt, hoang để tôn vinh thần rượu nho Dionysos (Bacchus) trong thần thoại Hy Lạp La cổ đại. Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái xuất thần, cuồng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans la mythologie, les ménades suivaient Dionysos dans ses voyages. (Trong thần thoại, các ménade đi theo Dionysos trong những chuyến du hành của ngài.)
    • La pièce de théâtre dépeint une ménade en transe. (Vở kịch miêu tả một ménade đang trong trạng thái xuất thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng trong văn học hoặc phê bình để chỉ một người phụ nữ hành vi cuồng nhiệt, đắm chìm trong cảm xúc mãnh liệt hoặc say sưa.
    • Sous l'effet de la musique, elle dansait comme une ménade. (Dưới tác động của âm nhạc, ấy nhảy như một ménade.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacchante (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ người phụ nữ tham gia lễ hội Bacchanalia (lễ hội tôn vinh thần Bacchus).
  • Thyade (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho ménade trong thần thoại Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
  • Bacchante: Người tôn thờ thần Bacchus, nữ tu sĩ cuồng nhiệt.
  • Furie (trong ngữ cảnh ẩn dụ): Chỉ cơn thịnh nộ hoặc sự cuồng nhiệt dữ dội.
ménade

Une ménade danse avec des feuilles de vigne dans les cheveux.

danh từ giống cái
  1. như bacchante 1