mountain
/'mauntin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núi: Một khối đất đá khổng lồ, nhô cao rõ rệt so với vùng đất xung quanh, thường có độ cao trên 600 mét.
- (Nghĩa bóng) Núi, đống, khối lượng rất lớn: Một lượng cực kỳ lớn của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Mount Everest is the highest mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)
- They went hiking in the mountains last weekend. (Họ đã đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần trước.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- I have a mountain of paperwork to finish today. (Tôi có một núi giấy tờ phải hoàn thành hôm nay.)
- She overcame a mountain of difficulties to achieve her dream. (Cô ấy đã vượt qua một núi khó khăn để đạt được ước mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a mountain out of a molehill": việc bé xé ra to, thổi phồng một vấn đề nhỏ nhặt thành nghiêm trọng.
- Don't worry, it's just a small mistake. You're making a mountain out of a molehill. (Đừng lo, đó chỉ là một lỗi nhỏ. Bạn đang việc bé xé ra to đấy.)
- "the mountain has brought forth a mouse": đầu voi đuôi chuột, kết quả thu được rất nhỏ bé so với sự mong đợi hoặc nỗ lực bỏ ra.
- After all that planning and hype, the product launch was a failure. Truly, the mountain has brought forth a mouse. (Sau tất cả những kế hoạch và quảng cáo ầm ĩ, buổi ra mắt sản phẩm thất bại. Đúng là đầu voi đuôi chuột.)
Biến thể và từ gần giống
- Mountainous (adj): thuộc về núi, có nhiều núi, hoặc rất lớn (như núi).
- a mountainous region (một vùng núi non trùng điệp)
- a mountainous task (một nhiệm vụ khổng lồ)
- Mountaineer (n): người leo núi, nhà leo núi.
- Mountaineering (n): môn thể thao leo núi.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: peak (đỉnh), mount (núi - thường dùng trong tên riêng), range (dãy núi).
- Nghĩa bóng: heap (đống), pile (chồng), abundance (sự dồi dào), multitude (vô số).
Thành ngữ liên quan
- "If the mountain will not come to Muhammad, then Muhammad must go to the mountain": Nếu hoàn cảnh không thay đổi theo ý mình, thì bản thân mình phải thay đổi để thích nghi với hoàn cảnh.
- "Move mountains": làm được những điều phi thường, vượt qua khó khăn tưởng chừng không thể.
- She would move mountains to help her family. (Cô ấy sẽ làm mọi điều phi thường để giúp đỡ gia đình.)
danh từ
- núi
- (nghĩa bóng) núi, đống to
- mountains of goldhàng đống vàng
- mountains of debtshàng đống nợ
Idioms
- to make mountains of molehills(xem) molehill
- the mountain has brought forth a mouseđầu voi đuôi chuột