mucor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mốc Mucor: "mucor" là tên gọi của một chi nấm mốc thuộc họ Mucoraceae. Đây là loại nấm mốc phổ biến, thường xuất hiện trên thực phẩm, phân, hoặc đất ẩm, có đặc điểm sinh sản bằng bào tử và tạo thành sợi nấm mảnh, màu trắng hoặc xám.
- Nấm mốc thuộc chi Mucor: Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "mucor" chỉ bất kỳ loại nấm mốc nào thuộc chi này, thường được nghiên cứu trong vi sinh học hoặc bảo quản thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bread was covered with mucor after being left in the damp kitchen for a week. (Ổ bánh mì bị phủ đầy mốc mucor sau khi để trong bếp ẩm suốt một tuần.)
- Mucor is often found on decaying fruits and vegetables. (Mốc mucor thường được tìm thấy trên trái cây và rau củ đang thối rữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mucor infection": nhiễm nấm mucor (thường gặp ở người suy giảm miễn dịch).
- Patients with weakened immune systems are at risk of mucor infection. (Bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu có nguy cơ bị nhiễm nấm mucor.)
"Mucor species": các loài trong chi Mucor.
- Mucor species are commonly used in biotechnology for enzyme production. (Các loài mucor thường được sử dụng trong công nghệ sinh học để sản xuất enzyme.)
Biến thể và từ gần giống
Mucoraceous (tính từ): thuộc về họ nấm Mucoraceae.
- Mucoraceous fungi are characterized by their rapid growth. (Nấm thuộc họ Mucoraceae có đặc điểm là phát triển nhanh.)
Mucormycosis (danh từ): bệnh nhiễm nấm mucor (một bệnh nhiễm trùng hiếm gặp nhưng nguy hiểm).
- Mucormycosis is a serious fungal infection that can affect the sinuses and lungs. (Bệnh nhiễm nấm mucor là một bệnh nhiễm trùng nấm nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến xoang và phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Mold: mốc (nói chung, nhưng không đặc hiệu cho chi Mucor).
- Fungus: nấm (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả mucor).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb phổ biến liên quan đến "mucor" vì đây là thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mucor".)