mooneye
Định nghĩa
Danh từ: - Viêm mắt tái phát ở ngựa: "mooneye" là một tình trạng viêm mắt mãn tính, thường tái phát nhiều lần ở ngựa, đôi khi dẫn đến mù lòa. Bệnh này cũng được gọi là viêm màng bồ đào tái phát ở ngựa (equine recurrent uveitis).
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa được chẩn đoán mắc bệnh mooneye sau khi có dấu hiệu viêm mắt.)
- (Bệnh mooneye có thể gây mù lòa nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from mooneye": mắc bệnh viêm mắt tái phát ở ngựa.
- Many draft horses suffer from mooneye due to genetic predisposition. (Nhiều ngựa kéo xe mắc bệnh mooneye do yếu tố di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Moon blindness (n): mù trăng, một tên gọi khác của bệnh mooneye, thường dùng trong ngữ cảnh thú y.
- Moon blindness is another term for mooneye. (Mù trăng là một thuật ngữ khác để chỉ bệnh mooneye.)
Từ đồng nghĩa
- Equine recurrent uveitis (ERU): viêm màng bồ đào tái phát ở ngựa, tên khoa học của bệnh.
- Periodic ophthalmia: viêm mắt định kỳ, một tên gọi cũ của mooneye.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flare up: bùng phát (dùng cho triệu chứng bệnh).
- The horse's mooneye flared up after exposure to bright sunlight. (Bệnh mooneye của con ngựa bùng phát sau khi tiếp xúc với ánh nắng chói.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)