moonie

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của Giáo hội Thống nhất: "moonie" một thuật ngữ thường mang nghĩa miệt thị, dùng để chỉ một người tín đồ của Giáo hội Thống nhất (Unification Church), một tổ chức tôn giáo do Sun Myung Moon sáng lập. Từ này thường được dùng trong bối cảnh không chính thức hoặc mang tính chỉ trích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was criticized for being a moonie and following the teachings of Reverend Moon. (Anh ta bị chỉ trích một moonie theo lời dạy của Mục sư Moon.)
    • The media often portrayed moonies as brainwashed followers. (Truyền thông thường miêu tả các moonie như những tín đồ bị tẩy não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a moonie": gọi ai đó moonie (thường mang hàm ý xúc phạm).

    • People used to call him a moonie behind his back. (Mọi người từng gọi anh ta moonie sau lưng.)
  • "moonie" trong ngữ cảnh lịch sử: thuật ngữ này phổ biến vào những năm 1970-1980 khi Giáo hội Thống nhất gây tranh cãi.

    • The term moonie became widely used during the anti-cult movement. (Thuật ngữ moonie trở nên phổ biến trong phong trào chống giáo phái.)
Biến thể từ gần giống
  • Moon (n): Mặt Trăng (không liên quan trực tiếp đến thuật ngữ tôn giáo, nhưng gốc từ của "moonie").
  • Moonism (n): Chủ nghĩa Moon (một thuật ngữ ít phổ biến hơn để chỉ hệ tư tưởng của Giáo hội Thống nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Unificationist: tín đồ của Giáo hội Thống nhất (thuật ngữ trung lập hơn).
  • Cult member: thành viên giáo phái (thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng không đặc thù cho tổ chức này).
Các cụm từ liên quan
  • Moonie wedding: lễ cưới tập thể do Giáo hội Thống nhất tổ chức.
    • The moonie wedding ceremony involved thousands of couples. (Lễ cưới moonie bao gồm hàng ngàn cặp đôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Moonie-style: theo phong cách của Giáo hội Thống nhất.
    • They organized a moonie-style mass wedding. (Họ tổ chức một đám cưới tập thể theo phong cách moonie.)