moan

/moun/
Học thuật
Thân thiện
moan

The old wooden floorboards moan under the heavy footsteps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rên, tiếng than van: Một âm thanh dài, thấp, thường biểu thị sự đau đớn về thể xác, buồn bã hoặc không hài lòng.
    • Tiếng rền rĩ, tiếng kêu than: Một âm thanh tương tự phát ra từ vật thể, như gió hoặc một vật đang chuyển động.
  2. Động từ:

    • Rên, than van: Phát ra tiếng rên đau đớn, buồn bã hoặc khoái cảm.
    • Phàn nàn, kêu ca: Bày tỏ sự không hài lòng hoặc phàn nàn một cách công khai hoặc dai dẳng.
    • Rền rĩ, kêu than (vật thể): Phát ra âm thanh trầm, dài, giống như tiếng rên (thường dùng cho vật vô tri).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He let out a low moan of pain. (Anh ấy thốt ra một tiếng rên đau đớn.)
    • The moan of the wind through the trees was eerie. (Tiếng gió rềnqua các tán cây thật ma quái.)
  • Động từ:

    • The injured player moaned on the ground. (Cầu thủ bị thương rên trên mặt đất.)
    • She's always moaning about the weather. ( ấy lúc nào cũng phàn nàn về thời tiết.)
    • The old floorboards moaned under our feet. (Những tấm ván sàn kêu răng rắc dưới chân chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a moan (about something)": (cụm danh từ, thân mật) một lời phàn nàn hoặc một buổi than thở về điều đó.
    • I just need to have a moan about my boss. (Tôi chỉ cần được than thở một chút về ông chủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Moaner (danh từ): người hay than vãn, kẻ hay phàn nàn.
    • Don't be such a moaner; try to see the positive side. (Đừng làm kẻ hay than vãn như vậy; hãy thử nhìn vào mặt tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Groan (động từ/danh từ): rên rỉ, than thở (thường chỉ sự đau đớn, chán nản hoặc phản đối).
  • Whine (động từ/danh từ): rên rỉ, than vãn (thường mang sắc thái trẻ con, khó chịu hơn).
  • Complain (động từ): phàn nàn, kêu ca (nghĩa chung, trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moan on (about something): (khẩu ngữ) tiếp tục phàn nàn một cách buồn chán hoặc khó chịu về điều đó.
    • He was moaning on about the traffic for hours. (Anh ta cứ than vãn về giao thông hàng giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't moan and groan: Đừng than vãn rên rỉ nữa (mệnh lệnh để yêu cầu ai đó ngừng phàn nàn).
    • Just get on with it and don't moan and groan. (Cứ làm đi đừng than vãn nữa.)
moan

The old wooden floorboards moan under the heavy footsteps.

danh từ
  1. tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền
động từ
  1. than van, kêu van, rền