moan
/moun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng rên, tiếng than van: Một âm thanh dài, thấp, thường biểu thị sự đau đớn về thể xác, buồn bã hoặc không hài lòng.
- Tiếng rền rĩ, tiếng kêu than: Một âm thanh tương tự phát ra từ vật thể, như gió hoặc một vật đang chuyển động.
Động từ:
- Rên, than van: Phát ra tiếng rên vì đau đớn, buồn bã hoặc khoái cảm.
- Phàn nàn, kêu ca: Bày tỏ sự không hài lòng hoặc phàn nàn một cách công khai hoặc dai dẳng.
- Rền rĩ, kêu than (vật thể): Phát ra âm thanh trầm, dài, giống như tiếng rên (thường dùng cho vật vô tri).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He let out a low moan of pain. (Anh ấy thốt ra một tiếng rên đau đớn.)
- The moan of the wind through the trees was eerie. (Tiếng gió rền rĩ qua các tán cây thật ma quái.)
Động từ:
- The injured player moaned on the ground. (Cầu thủ bị thương rên trên mặt đất.)
- She's always moaning about the weather. (Cô ấy lúc nào cũng phàn nàn về thời tiết.)
- The old floorboards moaned under our feet. (Những tấm ván sàn cũ kêu răng rắc dưới chân chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a moan (about something)": (cụm danh từ, thân mật) một lời phàn nàn hoặc một buổi than thở về điều gì đó.
- I just need to have a moan about my boss. (Tôi chỉ cần được than thở một chút về ông chủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Moaner (danh từ): người hay than vãn, kẻ hay phàn nàn.
- Don't be such a moaner; try to see the positive side. (Đừng có làm kẻ hay than vãn như vậy; hãy thử nhìn vào mặt tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Groan (động từ/danh từ): rên rỉ, than thở (thường chỉ sự đau đớn, chán nản hoặc phản đối).
- Whine (động từ/danh từ): rên rỉ, than vãn (thường mang sắc thái trẻ con, khó chịu hơn).
- Complain (động từ): phàn nàn, kêu ca (nghĩa chung, trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Moan on (about something): (khẩu ngữ) tiếp tục phàn nàn một cách buồn chán hoặc khó chịu về điều gì đó.
- He was moaning on about the traffic for hours. (Anh ta cứ than vãn về giao thông hàng giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
- Don't moan and groan: Đừng có than vãn và rên rỉ nữa (mệnh lệnh để yêu cầu ai đó ngừng phàn nàn).
- Just get on with it and don't moan and groan. (Cứ làm đi và đừng có than vãn nữa.)
danh từ
- tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền rĩ
động từ
- than van, kêu van, rền rĩ