money

/'mʌni/
Học thuật
Thân thiện
money

He saves his money in a piggy bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền, tiền tệ: Vật ngang giá chung được sử dụng làm phương tiện thanh toán, đo lường giá trị cất trữ của cải. Đây hệ thống tiền tệ chính thức của một quốc gia.
    • Tiền bạc, của cải: Tài sản, vốn liếng được tính bằng tiền.
    • (Số nhiều: moneys/monies) Các khoản tiền: Những món tiền cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp hoặc tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to exchange my money into Vietnamese dong. (Tôi cần đổi tiền của tôi sang đồng Việt Nam.)
    • He lost all his money in the stock market. (Anh ấy mất hết tiền bạc trên thị trường chứng khoán.)
    • The government allocated public moneys for infrastructure projects. (Chính phủ phân bổ các khoản tiền công cho các dự án cơ sở hạ tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the money": Rất giàu có, nhiều tiền; (trong đua ngựa) về nhất/nhì/ba thắng tiền thưởng.
    • After the successful deal, they were really in the money. (Sau vụ giao dịch thành công, họ thực sự rất giàu.)
  • "For my money": Theo ý kiến/đánh giá của tôi.
    • For my money, this is the best restaurant in town. (Theo tôi, đây nhà hàng ngon nhất trong thị trấn.)
  • "To marry money": Lấy một người giàu có ( tiền).
    • Rumors said he married money, not for love. (Tin đồn nói anh ta lấy vợ giàu, không phải tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary (adj): (thuộc về) tiền tệ, tài chính.
    • monetary policy (chính sách tiền tệ)
  • Moneyed (adj): nhiều tiền, giàu có.
    • the moneyed classes (tầng lớp giàu có)
Từ đồng nghĩa
  • Currency: Tiền tệ, ngoại tệ (nhấn mạnh hệ thống tiền đang lưu hành).
  • Cash: Tiền mặt.
  • Funds: Quỹ, tiền vốn (thường dùng cho mục đích cụ thể).
  • Wealth: Sự giàu có, của cải (phạm vi rộng hơn, không chỉ tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "money" danh từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm động từ thường đi với "money" các cụm cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • "Money makes the mare go" / "Money talks": tiền mua tiên cũng được / Tiền sức mạnh, tiền có thể giải quyết mọi việc.
    • He got the contract because money talks. (Anh ta được hợp đồng tiền sức mạnh.)
  • "Money for jam" / "Money for old rope": Việc dễ kiếm tiền, làm chơi ăn thật.
    • Babysitting for them is money for jam; the kids sleep the whole time. (Trông trẻ cho họ kiếm tiền dễ ợt; trẻ ngủ suốt.)
  • "To throw good money after bad": Tiếp tục đầu tiền vào một việc thất bại hoặcvọng.
    • Fixing that old car is just throwing good money after bad. (Sửa chiếc xe đó chỉ đổ thêm tiền vào chỗ mất.)
  • "To be made of money": Rất giàu, vô số tiền (thường dùng phủ định).
    • I can't buy you a new phone; I'm not made of money! (Tôi không thể mua cho con điện thoại mới đâu; bố đâu phải cả núi tiền!)
money

He saves his money in a piggy bank.

danh từ
  1. tiền, tiền tệ
    • paper money
      tiền giấy
  2. tiền, tiền bạc
    • to make money
      kiếm tiền
    • to pay money down
      trả tiền mặt
  3. (số nhiều) những món tiền
  4. (số nhiều) (thông tục) tiền của, của cải, tài sản
    • in the money
      (từ lóng) giàu nứt đố đổ vách; chiếm giải (nhất, nhì, ba) (ngựa đua...)

Idioms

  • to coin money
    (xem) coin
  • for my money
    (thông tục) theo ý tôi; theo sở thích của tôi
  • to marry money
    lấy chồng giàu; lấy vợ giàu
  • money makes the mare [to] go
    tiền mua tiên cũng được
  • money for jam (for old rope)
    (từ lóng) làm chơi ăn thật