mine

mine

A miner uses a pickaxe to extract coal from a dark seam inside a mine.

Định nghĩa
  1. Đại từ sở hữu:

    • Của tôi: Dùng để chỉ một cái đó thuộc về người nói, thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó để tránh lặp lại.
    • Của tôi đây: Dùng trong câu trả lời ngắn để xác nhận quyền sở hữu.
  2. Danh từ:

    • Mỏ (khoáng sản): Một nơi dưới lòng đất hoặc trên mặt đất nơi người ta khai thác các khoáng chất như than, quặng sắt, kim cương, v.v.
    • Mìn: Một loại khí nổ được chôn dưới đất hoặc đặt dưới nước, nổ khi người hoặc phương tiện chạm phải.
  3. Động từ:

    • Khai thác mỏ: Hành động đào, xới để lấy khoáng sản hoặc kim loại quý từ lòng đất.
    • Đặt mìn, gài mìn: Hành động đặt các thiết bị nổ (mìn) với mục đích quân sự hoặc phòng thủ.
dụ sử dụng
  • Đại từ sở hữu:

    • "This book is mine." (Cuốn sách này của tôi.)
    • "Your car is blue, but mine is red." (Xe của bạn màu xanh, nhưng xe của tôi màu đỏ.)
    • A: "Whose phone is this?" B: "It's mine." (A: "Đây điện thoại của ai?" B: " của tôi.")
  • Danh từ:

    • He worked in a coal mine for twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong một mỏ than suốt hai mươi năm.)
    • The soldiers carefully cleared the minefield. (Những người lính cẩn thận tìm gỡ mìn trên cánh đồng.)
  • Động từ:

    • The company plans to mine for gold in this region. (Công ty dự định khai thác vàngkhu vực này.)
    • During the war, the enemy mined the harbor. (Trong chiến tranh, quân địch đã đặt mìnbến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mine of information": Một nguồn thông tin phong phú, dồi dào.

    • My grandmother is a mine of information about our family history. ( tôi một kho tàng thông tin về lịch sử gia đình chúng tôi.)
  • "To mine data": Khai thác dữ liệu (từ các nguồn lớn như cơ sở dữ liệu, internet).

    • Companies mine data to understand customer behavior. (Các công ty khai thác dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Miner (n): Thợ mỏ, người làm việc trong hầm mỏ.

    • The miners went on strike for better safety conditions. (Các thợ mỏ đã đình công để đòi điều kiện an toàn tốt hơn.)
  • Mining (n): Ngành khai thác mỏ, hoạt động khai mỏ.

    • Mining is a dangerous but important industry. (Khai thác mỏ một ngành công nghiệp nguy hiểm nhưng quan trọng.)
  • Landmine (n): Mìn chống bộ binh (một loại mìn cụ thể).

    • Landmines from past wars still pose a threat to civilians. (Mìn chống bộ binh từ những cuộc chiến trước vẫn còn mối đe dọa với thường dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại từ: my own (của riêng tôi).
  • Danh từ (mỏ): pit (hầm lò), quarry (mỏ đá), excavation (khu vực khai quật).
  • Động từ (khai thác): extract (chiết xuất, khai thác), quarry (khai thác đá), dig for (đào tìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mine out: Khai thác cạn kiệt (một mỏ).
    • The silver deposit has been completely mined out. (Mỏ bạc đã bị khai thác cạn kiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to the salt mines: (Một cách nói hài hước) Quay trở lại làm việc, đặc biệt công việc nặng nhọc hoặc nhàm chán.
    • The weekend is over. It's back to the salt mines on Monday. (Cuối tuần đã hết. Thứ Hai lại phải quay về với guồng máy công việc.)