mine
Định nghĩa
Đại từ sở hữu:
- Của tôi: Dùng để chỉ một cái gì đó thuộc về người nói, thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó để tránh lặp lại.
- Của tôi đây: Dùng trong câu trả lời ngắn để xác nhận quyền sở hữu.
Danh từ:
- Mỏ (khoáng sản): Một nơi dưới lòng đất hoặc trên mặt đất nơi người ta khai thác các khoáng chất như than, quặng sắt, kim cương, v.v.
- Mìn: Một loại vũ khí nổ được chôn dưới đất hoặc đặt dưới nước, nổ khi có người hoặc phương tiện chạm phải.
Động từ:
- Khai thác mỏ: Hành động đào, xới để lấy khoáng sản hoặc kim loại quý từ lòng đất.
- Đặt mìn, gài mìn: Hành động đặt các thiết bị nổ (mìn) với mục đích quân sự hoặc phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
Đại từ sở hữu:
- "This book is mine." (Cuốn sách này là của tôi.)
- "Your car is blue, but mine is red." (Xe của bạn màu xanh, nhưng xe của tôi màu đỏ.)
- A: "Whose phone is this?" B: "It's mine." (A: "Đây là điện thoại của ai?" B: "Nó là của tôi.")
Danh từ:
- He worked in a coal mine for twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong một mỏ than suốt hai mươi năm.)
- The soldiers carefully cleared the minefield. (Những người lính cẩn thận dò tìm và gỡ mìn trên cánh đồng.)
Động từ:
- The company plans to mine for gold in this region. (Công ty dự định khai thác vàng ở khu vực này.)
- During the war, the enemy mined the harbor. (Trong chiến tranh, quân địch đã đặt mìn ở bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A mine of information": Một nguồn thông tin phong phú, dồi dào.
- My grandmother is a mine of information about our family history. (Bà tôi là một kho tàng thông tin về lịch sử gia đình chúng tôi.)
"To mine data": Khai thác dữ liệu (từ các nguồn lớn như cơ sở dữ liệu, internet).
- Companies mine data to understand customer behavior. (Các công ty khai thác dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng.)
Biến thể và từ liên quan
Miner (n): Thợ mỏ, người làm việc trong hầm mỏ.
- The miners went on strike for better safety conditions. (Các thợ mỏ đã đình công để đòi điều kiện an toàn tốt hơn.)
Mining (n): Ngành khai thác mỏ, hoạt động khai mỏ.
- Mining is a dangerous but important industry. (Khai thác mỏ là một ngành công nghiệp nguy hiểm nhưng quan trọng.)
Landmine (n): Mìn chống bộ binh (một loại mìn cụ thể).
- Landmines from past wars still pose a threat to civilians. (Mìn chống bộ binh từ những cuộc chiến trước vẫn còn là mối đe dọa với thường dân.)
Từ đồng nghĩa
- Đại từ: my own (của riêng tôi).
- Danh từ (mỏ): pit (hầm lò), quarry (mỏ đá), excavation (khu vực khai quật).
- Động từ (khai thác): extract (chiết xuất, khai thác), quarry (khai thác đá), dig for (đào tìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mine out: Khai thác cạn kiệt (một mỏ).
- The silver deposit has been completely mined out. (Mỏ bạc đã bị khai thác cạn kiệt.)
Thành ngữ liên quan
- Back to the salt mines: (Một cách nói hài hước) Quay trở lại làm việc, đặc biệt là công việc nặng nhọc hoặc nhàm chán.
- The weekend is over. It's back to the salt mines on Monday. (Cuối tuần đã hết. Thứ Hai lại phải quay về với guồng máy công việc.)