Moon

/mu:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mặt trăng: Thiên thể tự nhiên duy nhất quay xung quanh Trái Đất, thường được nhìn thấy trên bầu trời đêm.
    • Ánh trăng: Ánh sáng phản chiếu từ Mặt Trăng.
    • Tháng (thơ ca): Một khoảng thời gian tương ứng với chu kỳ của Mặt Trăng.
    • Vệ tinh tự nhiên: Bất kỳ thiên thể tự nhiên nào quay quanh một hành tinh.
  2. Nội động từ:

    • Đi lang thang vẩn: Di chuyển một cách chậm chạp, thiếu mục đích rõ ràng.
    • Có vẻ mặt thờ thẫn: biểu cảm mơ màng, xa xăm, thiếu tập trung.
  3. Ngoại động từ:

    • Lãng phí thời gian một cách thờ thẫn: Để thời gian trôi qua một cách vô ích trong trạng thái mơ mộng hoặc thiếu hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Look at the bright moon tonight. (Hãy nhìn mặt trăng sáng đêm nay.)
    • We walked in the soft moon. (Chúng tôi đi dạo trong ánh trăng dịu dàng.)
    • Jupiter has many moons. (Sao Mộc nhiều vệ tinh tự nhiên.)
  • Động từ:

    • He just mooned about the house all day. (Anh ta chỉ lang thang vẩn quanh nhà cả ngày.)
    • She mooned away the afternoon staring out the window. ( ấy lãng phí cả buổi chiều một cách thờ thẫn khi nhìn ra cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be over the moon": cực kỳ vui sướng, hạnh phúc.

    • She was over the moon when she got the job. ( ấy vui sướng tột cùng khi nhận được công việc.)
  • "to promise (someone) the moon": hứa hẹn những điều viển vông, không thực tế.

    • Politicians often promise the moon during campaigns. (Các chính trị gia thường hứa hẹn viển vông trong các chiến dịch tranh cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Moony (tính từ): có vẻ mơ màng, thờ thẫn.

    • He had a moony expression on his face. (Anh ta có vẻ mặt mơ màng.)
  • Moonlight (danh từ): ánh trăng.

    • They danced in the moonlight. (Họ khiêu vũ dưới ánh trăng.)
  • Moonbeam (danh từ): tia trăng.

    • A moonbeam shone through the window. (Một tia trăng chiếu qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Satellite (danh từ): vệ tinh (nghĩa thiên văn).
  • Daydream (động từ): mơ mộng, mơ màng (nghĩa động từ).
  • Lounge (động từ): la cà, đi lang thang (nghĩa động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi, năm thì mười họa.

    • He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy rất hiếm khi về thăm quê.)
  • To cry for the moon: đòi hỏi điều không tưởng, viển vông.

    • Asking for a perfect solution is like crying for the moon. (Đòi hỏi một giải pháp hoàn hảo giống như đòi mặt trăng.)
  • The man in the moon: chú Cuội (trong truyện cổ tích); người mơ mộng viển vông.

    • Stop staring like the man in the moon and pay attention! (Đừng nhìn thờ thẫn như chú Cuội nữa hãy tập trung!)
danh từ
  1. mặt trăng
    • new moon
      trăng non
    • crescent moon
      trăng lưỡi liềm
  2. ánh trăng
  3. (thơ ca) tháng

Idioms

  • to cry for the moon
    (xem) cry
  • to shoot the moon
    (từ lóng) dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà
  • once in a blue moon
    rất hiếm, ít khi, năm thì mười hoạ
  • the man in the moon
    chú cuội, người mơ mộng vẩn
nội động từ (+ about, around...)
  1. đi lang thang vẩn
  2. có vẻ mặt thờ thẫn nhưcung trăng
ngoại động từ
  1. to moon away the time thờ thẫn ra vào hết ngày