Moon
/mu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mặt trăng: Thiên thể tự nhiên duy nhất quay xung quanh Trái Đất, thường được nhìn thấy trên bầu trời đêm.
- Ánh trăng: Ánh sáng phản chiếu từ Mặt Trăng.
- Tháng (thơ ca): Một khoảng thời gian tương ứng với chu kỳ của Mặt Trăng.
- Vệ tinh tự nhiên: Bất kỳ thiên thể tự nhiên nào quay quanh một hành tinh.
Nội động từ:
- Đi lang thang vơ vẩn: Di chuyển một cách chậm chạp, thiếu mục đích rõ ràng.
- Có vẻ mặt thờ thẫn: Có biểu cảm mơ màng, xa xăm, thiếu tập trung.
Ngoại động từ:
- Lãng phí thời gian một cách thờ thẫn: Để thời gian trôi qua một cách vô ích trong trạng thái mơ mộng hoặc thiếu hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Look at the bright moon tonight. (Hãy nhìn mặt trăng sáng đêm nay.)
- We walked in the soft moon. (Chúng tôi đi dạo trong ánh trăng dịu dàng.)
- Jupiter has many moons. (Sao Mộc có nhiều vệ tinh tự nhiên.)
Động từ:
- He just mooned about the house all day. (Anh ta chỉ lang thang vơ vẩn quanh nhà cả ngày.)
- She mooned away the afternoon staring out the window. (Cô ấy lãng phí cả buổi chiều một cách thờ thẫn khi nhìn ra cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be over the moon": cực kỳ vui sướng, hạnh phúc.
- She was over the moon when she got the job. (Cô ấy vui sướng tột cùng khi nhận được công việc.)
"to promise (someone) the moon": hứa hẹn những điều viển vông, không thực tế.
- Politicians often promise the moon during campaigns. (Các chính trị gia thường hứa hẹn viển vông trong các chiến dịch tranh cử.)
Biến thể và từ gần giống
Moony (tính từ): có vẻ mơ màng, thờ thẫn.
- He had a moony expression on his face. (Anh ta có vẻ mặt mơ màng.)
Moonlight (danh từ): ánh trăng.
- They danced in the moonlight. (Họ khiêu vũ dưới ánh trăng.)
Moonbeam (danh từ): tia trăng.
- A moonbeam shone through the window. (Một tia trăng chiếu qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Satellite (danh từ): vệ tinh (nghĩa thiên văn).
- Daydream (động từ): mơ mộng, mơ màng (nghĩa động từ).
- Lounge (động từ): la cà, đi lang thang (nghĩa động từ).
Thành ngữ liên quan
Once in a blue moon: rất hiếm khi, năm thì mười họa.
- He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy rất hiếm khi về thăm quê.)
To cry for the moon: đòi hỏi điều không tưởng, viển vông.
- Asking for a perfect solution is like crying for the moon. (Đòi hỏi một giải pháp hoàn hảo giống như đòi mặt trăng.)
The man in the moon: chú Cuội (trong truyện cổ tích); người mơ mộng viển vông.
- Stop staring like the man in the moon and pay attention! (Đừng có nhìn thờ thẫn như chú Cuội nữa và hãy tập trung!)
danh từ
- mặt trăng
- new moontrăng non
- crescent moontrăng lưỡi liềm
- ánh trăng
- (thơ ca) tháng
Idioms
- to cry for the moon(xem) cry
- to shoot the moon(từ lóng) dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà
- once in a blue moonrất hiếm, ít khi, năm thì mười hoạ
- the man in the moonchú cuội, người mơ mộng vơ vẩn
nội động từ (+ about, around...)
- đi lang thang vơ vẩn
- có vẻ mặt thờ thẫn như ở cung trăng
ngoại động từ
- to moon away the time thờ thẫn ra vào hết ngày