morale
/mɔ'rɑ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tinh thần, nhuệ khí: Trạng thái tâm lý, sự tự tin và nhiệt huyết của một cá nhân hoặc một nhóm người, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh.
- Đạo đức, tinh thần (của một tập thể): Không khí tinh thần chung, bao gồm sự hài lòng, động lực và tinh thần hợp tác trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le moral des troupes est excellent avant la bataille. (Tinh thần của quân đội rất cao trước trận chiến.)
- La directrice a prononcé un discours pour remonter le moral des employés. (Nữ giám đốc đã có bài phát biểu để nâng cao tinh thần của nhân viên.)
- Après plusieurs défaites, le moral de l'équipe est au plus bas. (Sau nhiều lần thất bại, tinh thần của đội đang ở mức thấp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir le moral": có tinh thần tốt, lạc quan.
- Malgré les difficultés, elle a toujours le moral. (Bất chấp những khó khăn, cô ấy luôn có tinh thần tốt.)
"être moralement bas/à zéro": tinh thần xuống rất thấp, chán nản.
- Après cet échec, il est moralement à zéro. (Sau thất bại đó, tinh thần anh ấy xuống rất thấp.)
"remonter le moral (à quelqu'un)": cổ vũ, động viên, nâng cao tinh thần cho ai đó.
- Ses paroles encourageantes m'ont remonté le moral. (Những lời động viên của cô ấy đã nâng cao tinh thần cho tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Moral (tính từ giống đực): (thuộc về) đạo đức, tinh thần.
- C'est une question morale. (Đó là một vấn đề đạo đức.)
Moralité (danh từ giống cái): đạo đức, bài học đạo đức.
- La moralité de cette histoire est claire. (Bài học đạo đức của câu chuyện này rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Esprit (danh từ giống đực): tinh thần.
- État d'esprit (danh từ giống đực): trạng thái tinh thần.
- Courage (danh từ giống đực): dũng khí, can đảm (trong ngữ cảnh đối mặt khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "morale". Các cách diễn đạt thường là với động từ đi kèm như "avoir", "remonter", "être".)
Thành ngữ liên quan
"Garder le moral": giữ vững tinh thần.
- Il faut garder le moral, la situation va s'améliorer. (Phải giữ vững tinh thần, tình hình sẽ được cải thiện.)
"Le moral dans les chaussettes" (thông tục): tinh thần rất thấp, rất chán nản.
- Avec ce temps pluvieux, j'ai le moral dans les chaussettes. (Với thời tiết mưa này, tôi thấy tinh thần rất chán nản.)
tính từ giống cái, danh từ giống cái
- xem moral