morale
/mɔ'rɑ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh thần, nhuệ khí, ý chí: Trạng thái tâm lý chung của một nhóm người (như đội nhóm, công ty, quân đội) liên quan đến sự tự tin, lạc quan và sẵn sàng hoàn thành nhiệm vụ hoặc mục tiêu chung. Đây là cảm giác về mục đích và sự gắn kết tập thể.
- Tinh thần phấn chấn: Trạng thái tinh thần và cảm xúc tích cực của một cá nhân, dựa trên sự tự tin và cảm thấy có ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team's morale is very high after the big win. (Tinh thần của đội rất cao sau chiến thắng lớn.)
- Constant criticism can damage employee morale. (Việc chỉ trích liên tục có thể làm tổn hại tinh thần của nhân viên.)
- The manager gave a speech to boost staff morale. (Người quản lý đã có một bài phát biểu để nâng cao tinh thần nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "morale booster": Điều gì đó giúp nâng cao tinh thần.
- The unexpected day off was a real morale booster for the office. (Ngày nghỉ bất ngờ thực sự là một liều thuốc tinh thần cho văn phòng.)
- "morale is low/high": Tinh thần thấp/cao.
- Morale is low due to the recent layoffs. (Tinh thần đang thấp do các đợt sa thải gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Moral (danh từ): Bài học đạo đức, luân lý. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác với "morale", dù cách viết gần giống).
- The moral of the story is to be honest. (Bài học đạo đức của câu chuyện là phải trung thực.)
- Esprit de corps (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Tinh thần đồng đội, tinh thần tập thể. Đây là một từ gần nghĩa nhưng mang sắc thái nhấn mạnh vào tình đoàn kết và danh dự chung của nhóm.
Từ đồng nghĩa
- Spirit: Tinh thần, khí thế.
- Confidence: Sự tự tin.
- Esprit: Tinh thần (thường dùng trong cụm "esprit de corps").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "morale")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "morale")
danh từ
- (quân sự) tính thần, chí khí, nhuệ khí
- low moraletinh thần thấp kém
- sagging moraletinh thần suy sụp, tinh thần sút kém