mosul

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mosul tên một thành phố lớnmiền bắc Iraq, nằm bên bờ sông Tigris, đối diện với tàn tích của thành phố cổ Nineveh.

dụ sử dụng
  • (Mosul fromng was an important commercial and cultural center in the region.)
  • (After years of war, Mosul is gradually being rebuilt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mosul thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử địa chính trị, đặc biệt sau cuộc xung đột với Nhà nước Hồi giáo tự xưng (ISIS) giai đoạn 2014-2017.
  • "Thành phố Mosul" cách gọi phổ biến trong các bản tin thời sự tài liệu nghiên cứu.
Biến thể từ gần giống
  • Người Mosul (người dân thành phố Mosul):
  • TiếngRập Mosul: một phương ngữ của tiếngRập được nói tại thành phố này.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Nineveh (tên cổ của khu vực, dùng trong lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • Trận Mosul (Battle of Mosul): chiến dịch quân sự giành lại thành phố khỏi ISIS.
  • Đại học Mosul (University of Mosul): một trong những trường đại học lớn nhất Iraq.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "Mosul" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mosul
A map shows the location of Mosul in northern Iraq.