musial

musial

Stan Musial swings his bat at a baseball game.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Musial một danh từ riêng, chỉ một cầu thủ bóng chày nổi tiếng người Mỹ tên Stan Musial (sinh năm 1920). Từ này không được dùng phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao hoặc lịch sử bóng chày.

dụ sử dụng
  • (Stan Musial được coi một trong những cầu thủ bóng chày vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Giải thưởng Musial được đặt theo tên ông để vinh danh tinh thần thể thao xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musial" thường xuất hiện trong các cụm từ như "Musial Award" (Giải thưởng Musial) hoặc "Stan Musial" (tên đầy đủ).
    • The Musial Award is given annually to players who show integrity and leadership. (Giải thưởng Musial được trao hàng năm cho các cầu thủ thể hiện sự chính trực khả năng lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Musial không biến thể từ vựng danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể gặp "Musial's" (dạng sở hữu).
    • Musial's batting average was impressive. (Tỷ lệ đánh bóng của Musial rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseball legend: huyền thoại bóng chày.
    • Stan Musial is a baseball legend. (Stan Musial một huyền thoại bóng chày.)
  • Hall of Famer: thành viên Đại sảnh Danh vọng.
    • Musial was inducted into the Hall of Fame in 1969. (Musial được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng năm 1969.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Musial" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "As steady as Musial": ổn định như Musial (ám chỉ sự ổn định đáng tin cậy trong thể thao).
    • His pitching was as steady as Musial. ( ném bóng của anh ấy ổn định như Musial.)