motown

motown

Detroit, known as Motown, is a major port on the Detroit River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một thành phố ở Michigan, Hoa Kỳ: "Motown" biệt danh của thành phố Detroit, trung tâm công nghiệp ô tô của Mỹ, nằm bên sông Detroit.
    • Một thể loại nhạc soul pop: "Motown" cũng chỉ một hãng thu âm phong cách âm nhạc nổi tiếng (Motown Records) phát triển từ Detroit vào những năm 1960, với các nghệ sĩ như The Supremes, Stevie Wonder, Marvin Gaye.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Motown is known as the birthplace of the American automobile industry. (Motown được biết đến nơi khai sinh ra ngành công nghiệp ô tô Mỹ.)
    • She loves listening to Motown music from the 1960s. ( ấy thích nghe nhạc Motown từ những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motown sound": âm thanh đặc trưng của nhạc Motown, với nhịp điệu sôi động, giọng hát mượt mà sự kết hợp giữa nhạc cụ dây, kèn đồng.
    • The Motown sound influenced many later genres of music. (Âm thanh Motown đã ảnh hưởng đến nhiều thể loại nhạc sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Motown Records (danh từ riêng): tên hãng thu âm nổi tiếng.
    • Motown Records launched the careers of many legendary artists. (Motown Records đã khởi đầu sự nghiệp của nhiều nghệ sĩ huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Detroit (danh từ riêng): tên chính thức của thành phố, thường được dùng thay thế cho "Motown" khi nói về địa .
  • Soul music (danh từ): nhạc soul, một thể loại gần gũi với Motown, nhưng không đồng nhất.
Các cụm từ liên quan
  • "The Motown sound": âm thanh Motown, cụm từ cố định để chỉ phong cách âm nhạc đặc trưng.
    • The Motown sound is instantly recognizable. (Âm thanh Motown có thể nhận ra ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Motor City": biệt danh khác của Detroit, liên quan đến ngành công nghiệp ô tô.
    • Detroit is often called the Motor City or Motown. (Detroit thường được gọi là Thành phố Động cơ hoặc Motown.)