muton

muton

A scientist examines a muton in a genetic diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đột biến nhỏ nhất: "muton" đơn vị cấu trúc nhỏ nhất trong phân tử DNA (axit deoxyribonucleic) tại đó một đột biến (sự thay đổi trong trình tự nucleotide) có thể xảy ra. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong di truyền học, dùng để chỉ một vị trí cụ thể trên DNA nơi một thay đổi di truyền duy nhất có thể được phát hiện.

dụ sử dụng
  • (Một "muton" đơn vị cơ bản của đột biến trong di truyền học.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu "muton" để hiểu cách những thay đổi nhỏ trong DNA ảnh hưởng đến sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muton as a unit of analysis": "muton" được dùng như một đơn vị phân tích trong nghiên cứu di truyền, thường liên quan đến bản đồ đột biến (mutation mapping).

    • The concept of the muton helps researchers map mutations to specific DNA sequences. (Khái niệm về "muton" giúp các nhà nghiên cứu lập bản đồ các đột biến đến các trình tự DNA cụ thể.)
  • "muton vs. recon": Trong di truyền học, "muton" thường được so sánh với "recon" (đơn vị tái tổ hợp nhỏ nhất) "cistron" (đơn vị chức năng nhỏ nhất).

    • While a muton is the smallest mutable unit, a recon is the smallest recombinable unit. (Trong khi "muton" đơn vị đột biến nhỏ nhất, "recon" đơn vị tái tổ hợp nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutan (adj): thuộc về đột biến (từ này ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • The mutan frequency was measured in the experiment. (Tần suất đột biến đã được đo trong thí nghiệm.)
  • Mutation (n): đột biến, quá trình thay đổi di truyền.

    • A mutation can occur at a single muton. (Một đột biến có thể xảy ra tại một "muton" duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đột biến: "muton" thuật ngữ chuyên ngành, không từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể hiểu "điểm đột biến" (mutation point) trong các ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "muton" đây thuật ngữ danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "muton".