mouton
Định nghĩa
Danh từ: - Thịt cừu trưởng thành: "Mouton" là thuật ngữ dùng để chỉ thịt từ một con cừu nhà đã trưởng thành, thường có hương vị đậm đà hơn thịt cừu non (lamb).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng này chuyên về các món ăn làm từ thịt cừu trưởng thành.)
- (Thịt cừu trưởng thành thường được dùng trong các món hầm nấu chậm vì hương vị đậm đà của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mouton" trong ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong các thực đơn cao cấp hoặc sách dạy nấu ăn để phân biệt với "lamb" (thịt cừu non).
- The chef recommended the braised mouton with rosemary. (Đầu bếp đề xuất món thịt cừu trưởng thành hầm với hương thảo.)
Biến thể và từ gần giống
Mutton (danh từ): Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, có cùng nghĩa với "mouton".
- She bought a leg of mutton for the Sunday roast. (Cô ấy mua một chân thịt cừu trưởng thành cho bữa nướng Chủ nhật.)
Lamb (danh từ): Thịt cừu non, thường mềm hơn và có hương vị nhẹ hơn so với mouton.
Từ đồng nghĩa
- Mutton: Thịt cừu trưởng thành (từ đồng nghĩa chính xác).
- Sheep meat: Thịt cừu nói chung, nhưng thường chỉ thịt từ cừu trưởng thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mouton".
Thành ngữ liên quan
- "Mutton dressed as lamb": Thành ngữ chỉ một người lớn tuổi ăn mặc hoặc cư xử như người trẻ, thường mang nghĩa châm biếm.
- She wore a mini skirt, but everyone thought she looked like mutton dressed as lamb. (Cô ấy mặc váy ngắn, nhưng mọi người nghĩ trông cô ấy như một bà già ăn mặc như thiếu nữ.)