myotonia
A doctor demonstrates myotonia by showing a patient's hand slowly relaxing after a firm handshake.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng co cứng cơ: "myotonia" là một tình trạng bệnh lý trong đó cơ bắp co lại một cách bất thường và kéo dài, dẫn đến sự chậm trễ trong việc thư giãn cơ sau khi co. Đây thường là đặc điểm của một số bệnh thần kinh cơ như loạn dưỡng cơ (myotonic dystrophy).
Ví dụ sử dụng
- (Chứng co cứng cơ khiến một người gặp khó khăn khi thả lỏng tay sau khi bắt tay.)
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng co cứng cơ sau khi tình trạng cứng cơ kéo dài vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"myotonia congenita": dạng bẩm sinh của chứng co cứng cơ, thường xuất hiện từ khi còn nhỏ.
- Myotonia congenita is a hereditary disorder that affects muscle relaxation. (Chứng co cứng cơ bẩm sinh là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến khả năng thư giãn cơ.)
"myotonia induced by cold": chứng co cứng cơ do lạnh kích hoạt.
- Some patients experience myotonia induced by cold, which worsens their symptoms in winter. (Một số bệnh nhân gặp chứng co cứng cơ do lạnh kích hoạt, làm trầm trọng thêm triệu chứng vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Myotonic (tính từ): liên quan đến chứng co cứng cơ.
- Myotonic dystrophy is a progressive genetic disorder. (Loạn dưỡng cơ co cứng là một rối loạn di truyền tiến triển.)
Myotonia congenita (danh từ): chứng co cứng cơ bẩm sinh.
Từ đồng nghĩa
- Muscle stiffness: cứng cơ (mô tả triệu chứng, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
- Delayed muscle relaxation: chậm thư giãn cơ (mô tả cơ chế của myotonia).
Các cụm từ liên quan
To have myotonia: mắc chứng co cứng cơ.
- He has myotonia, which makes it hard for him to run. (Anh ấy mắc chứng co cứng cơ, khiến việc chạy trở nên khó khăn.)
To experience myotonia: trải qua chứng co cứng cơ.
- She experiences myotonia after intense physical activity. (Cô ấy trải qua chứng co cứng cơ sau hoạt động thể chất mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "myotonia", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.