mott

mott

Lucretia Mott spoke at a women's rights convention.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mott (thường được viết hoa) họ của một người nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ, cụ thể Lucretia Mott (1793-1880). một nhà hoạt động nữ quyền đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Lucretia Mott một nhân vật chủ chốt trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ.)
  • (Nhiều người nghiên cứu các bài phát biểu của Mott để hiểu về chủ nghĩa nữ quyền thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Mott" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật liên quan đến phong trào nữ quyền bãi thế kỷ 19.
  • (Gia đình Mott đã đóng một vai trò quan trọng trong phong trào bãi .)
Biến thể từ gần giống
  • Mottism (danh từ): tư tưởng hoặc học thuyết của Lucretia Mott, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
    • Mottism emphasized equality and non-violence. (Chủ nghĩa Mott nhấn mạnh sự bình đẳng bất bạo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Mott" một danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể tham khảo:
    • Feminist: nhà nữ quyền.
    • Suffragist: người đấu tranh cho quyền bầu cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "Mott".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Mott".