mitt

/'mitn/ Cách viết khác : (mitt) /mit/
danh từ
  1. găng tay hở ngón
  2. (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh

Idioms

  • frozen mitten
    (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt
  • to get the mitten
    (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mitt
The catcher catches the ball with his mitt.