moat

/mout/
danh từ
  1. hào (xung quanh thành trì...)
ngoại động từ
  1. xây hào bao quanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "moat"

Từ có nhắc đến "moat"

moat
A castle is surrounded by a wide moat filled with water.