mouquère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, cũ, thường mang tính miệt thị):
- Người đàn bà, đàn bà: Từ lóng cũ để chỉ một người phụ nữ, thường với sắc thái khinh miệt, coi thường hoặc tầm thường hóa.
- Vợ, bồ: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ vợ hoặc bạn gái một cách suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est sorti avec sa mouquère. (Hắn ta đi chơi với người đàn bà của hắn.)
- Cette mouquère ne cesse de se plaindre. (Bà ta/Con mụ ấy không ngừng phàn nàn.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này xuất phát từ tiếng lóng Pháp () và hiện nay được coi là rất cũ kỹ.
- Nó mang sắc thái rất tiêu cực, miệt thị và thô tục. Việc sử dụng từ này có thể bị xem là xúc phạm.
- Người học tiếng Pháp nên biết từ này để nhận diện nhưng tuyệt đối tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường vì tính chất lỗi thời và khinh miệt của nó.
Biến thể và từ liên quan
- Moukère (danh từ): Đây là dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "mouquère". Cả hai đều là biến thể của cùng một từ lóng.
- Il traîne sa moukère partout. (Hắn lôi cái bồ của hắn đi khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái tiêu cực)
- Femme (danh từ): đàn bà, phụ nữ. (Từ thông thường, trung tính hơn).
- Nana (danh từ, từ lóng): cô gái, nàng. (Thân mật, đôi khi suồng sã nhưng ít miệt thị hơn "mouquère").
- Gonzesse (danh từ, từ lóng): đàn bà, mụ. (Cũng mang tính miệt thị, thô tục).
- xem moukère