mrna
Định nghĩa
Danh từ: - ARN thông tin (mRNA): Là một loại axit ribonucleic (RNA) đóng vai trò là khuôn mẫu cho quá trình tổng hợp protein. Nó mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân tế bào đến các ribosome (nơi tổng hợp protein) trong tế bào chất.
Ví dụ sử dụng
- (Trình tự mRNA được dịch mã thành một loại protein cụ thể.)
- (Vắc-xin sử dụng công nghệ mRNA giúp cơ thể tạo ra miễn dịch chống lại virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mRNA vaccine": vắc-xin sử dụng mRNA để kích thích phản ứng miễn dịch.
- The mRNA vaccine is a breakthrough in modern medicine. (Vắc-xin mRNA là một bước đột phá trong y học hiện đại.)
"mRNA therapy": liệu pháp dùng mRNA để điều trị bệnh.
- Researchers are exploring mRNA therapy for cancer treatment. (Các nhà nghiên cứu đang khám phá liệu pháp mRNA để điều trị ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- mRNA (viết tắt): Dạng viết tắt của "messenger RNA" (ARN thông tin).
- pre-mRNA: ARN tiền thân, một dạng chưa trưởng thành của mRNA.
- circular mRNA: mRNA vòng, một dạng mRNA có cấu trúc vòng khép kín.
Từ đồng nghĩa
- Messenger RNA: ARN thông tin (tên đầy đủ).
- Template RNA: ARN khuôn mẫu (chỉ chức năng trong tổng hợp protein).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mRNA". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Translate mRNA: dịch mã mRNA. - Ribosomes translate mRNA into proteins. (Ribosome dịch mã mRNA thành protein.)
- Synthesize mRNA: tổng hợp mRNA.
- Cells synthesize mRNA from DNA during transcription. (Tế bào tổng hợp mRNA từ DNA trong quá trình phiên mã.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mRNA" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.