marini

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà thơ người Ý (1569-1625): "Marini" tên của một nhà thơ nổi tiếng người Ý, sống vào cuối thế kỷ 16 đầu thế kỷ 17. Ông được biết đến với phong cách thơ Baroque, giàu hình ảnh ngôn ngữ cầu kỳ.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Marini nổi tiếng với những ẩn dụ cầu kỳ.)
  • (Thơ của Marini đã ảnh hưởng lớn đến thời kỳ Baroque ở Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marini style": phong cách thơ của Marini, thường mang tính trang trí phức tạp.
    • Scholars often refer to the Marini style when discussing 17th-century Italian literature. (Các học giả thường nhắc đến phong cách Marini khi thảo luận về văn học Ý thế kỷ 17.)
Biến thể từ gần giống
  • Marinism (danh từ): chủ nghĩa văn học theo phong cách của Marini.

    • Marinism emphasizes ornate language and complex imagery. (Chủ nghĩa Marini nhấn mạnh ngôn ngữ trang trí công phu hình ảnh phức tạp.)
  • Marinist (danh từ/ tính từ): người theo hoặc liên quan đến phong cách của Marini.

    • He is considered a Marinist poet. (Ông được coi một nhà thơ theo phong cách Marini.)
Từ đồng nghĩa
  • Giambattista Marini: tên đầy đủ của nhà thơ này, thường được dùng trong các tài liệu học thuật.
    • Giambattista Marini is a key figure in Italian literature. (Giambattista Marini một nhân vật chủ chốt trong văn học Ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Marini", đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.