ms

ms

Ms. Johnson writes her name on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh xưng cho phụ nữ (không phân biệt tình trạng hôn nhân): "Ms" một danh xưng lịch sự dùng để gọi hoặc xưng hô với một người phụ nữ, không tiết lộ tình trạng hôn nhân của ấy (tương tự như "Mr" dùng cho nam giới).
    • Bản thảo (viết tắt của manuscript): "ms" (viết thường) từ viết tắt của "manuscript", nghĩa bản thảo của một tác phẩm văn học hoặc học thuật được gửi để xuất bản.
    • Bằng thạc sĩ khoa học (viết tắt của Master of Science): "M.S." viết tắt của "Master of Science", một học vị thạc sĩ trong lĩnh vực khoa học.
    • Bang Mississippi (viết tắt địa ): "MS" viết tắt chính thức của bang Mississippi, Hoa Kỳ.
    • Bệnh đa cứng (viết tắt của Multiple Sclerosis): "MS" viết tắt của "Multiple Sclerosis", một bệnh rối loạn thần kinh mãn tính gây mất lớp vỏ myelin bao quanh dây thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh xưng cho phụ nữ:

    • Please address the letter to Ms. Nguyen. (Xin hãy ghi thư gửi cho Nguyễn.)
    • Ms. Johnson will be your teacher this semester. ( Johnson sẽ giáo viên của bạn trong học kỳ này.)
  • Bản thảo:

    • The editor received the ms. of the novel yesterday. (Biên tập viên đã nhận được bản thảo của cuốn tiểu thuyết hôm qua.)
    • She submitted her ms. to several publishers. ( ấy đã gửi bản thảo của mình cho nhiều nhà xuất bản.)
  • Bằng thạc sĩ khoa học:

    • He earned an M.S. in Biology from Harvard. (Anh ấy đã nhận bằng Thạc sĩ Khoa học ngành Sinh học từ Harvard.)
  • Bang Mississippi:

    • The package was shipped to Jackson, MS. (Gói hàng đã được gửi đến Jackson, Mississippi.)
  • Bệnh đa cứng:

    • She was diagnosed with MS at the age of 30. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh đa cứngtuổi 30.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ms." viết hoa với dấu chấm: Trong tiếng Anh, "Ms." thường được viết hoa dấu chấmcuối khi dùng làm danh xưng.

    • A letter to Ms. Tran. (Một thư gửi cho Trần.)
  • "ms" viết thường không dấu chấm: Trong ngữ cảnh học thuật, "ms" (viết thường, không dấu chấm) cách viết tắt phổ biến cho "manuscript".

    • Please review the attached ms. (Vui lòng xem xét bản thảo đính kèm.)
  • Phân biệt với "Mrs." "Miss": "Ms." danh xưng trung tính, không tiết lộ tình trạng hôn nhân, trong khi "Mrs." dùng cho phụ nữ đã kết hôn, "Miss" dùng cho phụ nữ chưa kết hôn.

Biến thể từ gần giống
  • Mr. (danh từ): Danh xưng cho nam giới.

    • Mr. Smith is the manager. (Ông Smith quản lý.)
  • Mrs. (danh từ): Danh xưng cho phụ nữ đã kết hôn.

    • Mrs. Davis is a teacher. ( Davis giáo viên.)
  • Miss (danh từ): Danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn.

    • Miss Lee is very kind. ( Lee rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh xưng: Không từ đồng nghĩa chính xác; "Ms." duy nhất trong vai trò trung tính về hôn nhân.
  • Bản thảo: (bản thảo), (bản nháp).
  • Bằng thạc sĩ: (bằng thạc sĩ), (viết tắt tương tự).
  • Bệnh đa cứng: (tên đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "ms".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ms".