moss

/mɔs/
Học thuật
Thân thiện
moss

A soft carpet of green moss grows on the old stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rêu: Một loại thực vật nhỏ, không hoa, thường mọc thành từng mảng dày, mềm trên đá, vỏ cây hoặc mặt đất ẩm ướt. Chúng thuộc nhóm thực vật không mạch (Bryophyta).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old stone wall was covered in soft green moss. (Bức tường đá được phủ đầy một lớp rêu xanh mềm mại.)
    • Moss grows well in shady, damp environments. (Rêu phát triển tốtnhững môi trường râm mát ẩm ướt.)
    • We walked carefully on the moss by the stream. (Chúng tôi bước cẩn thận trên lớp rêu bên bờ suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A rolling stone gathers no moss": Thành ngữ này hai cách hiểu phổ biến. Một nghĩa tích cực: Người luôn di chuyển, năng động thì không bị đóng rêu (không bị trì trệ, lỗi thời). Một nghĩa tiêu cực: Người không chịuyên một chỗ thì không tích lũy được của cải hay mối quan hệ bền vững (như viên đá lăn không đóng được rêu).
    • He's changed jobs five times in three years. Well, a rolling stone gathers no moss. (Anh ta đã đổi việc năm lần trong ba năm. Chà, đúng đá lăn không đóng rêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mossy (tính từ): được phủ đầy rêu, rêu.
    • The mossy rocks were slippery. (Những tảng đá phủ đầy rêu rất trơn.)
  • Peat moss / Sphagnum (danh từ): Rêu than bùn, một loại rêu đặc biệt được sử dụng trong làm vườn tạo thành than bùn.
Từ đồng nghĩa
  • Bryophyte (danh từ): Thực vật không mạch (tên khoa học của nhóm bao gồm rêu).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài từ "rêu".
Thành ngữ liên quan
  • "To be like moss on a rock": (Thành ngữ ít phổ biến hơn) Chỉ sự bám víu dai dẳng, kiên trì hoặc sự ổn định lâu dài.
  • "As soft as moss": Mềm như rêu, dùng để miêu tả một thứ đó rất mềm mại.
moss

A soft carpet of green moss grows on the old stone wall.

danh từ
  1. rêu

Idioms

  • rolling stone gathers no moss
    (xem) gather