miso
Danh từ:
Miso là một loại tương đặc được làm từ đậu nành lên men, kết hợp với lúa mạch hoặc mạch nha gạo; được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản để chế biến súp hoặc nước sốt.
- (Miso là một nguyên liệu chính trong món súp truyền thống của Nhật Bản.)
- (Cô ấy thêm một thìa miso vào nước dùng để tăng thêm hương vị.)
"Miso soup": món súp miso, một món ăn phổ biến trong bữa ăn Nhật Bản, thường có đậu phụ, rong biển và hành lá.
- A bowl of miso soup is perfect for a cold day. (Một bát súp miso thật tuyệt cho một ngày lạnh giá.)
"White miso" vs. "red miso": miso trắng (lên men ngắn, vị nhẹ) và miso đỏ (lên men lâu, vị mặn và đậm đà hơn).
- White miso is milder and sweeter than red miso. (Miso trắng nhẹ và ngọt hơn miso đỏ.)
Miso paste: bột miso, dạng đặc của miso.
- You can buy miso paste in any Asian grocery store. (Bạn có thể mua bột miso ở bất kỳ cửa hàng tạp hóa châu Á nào.)
Fermented soybean paste: tương đậu nành lên men, một khái niệm rộng hơn bao gồm miso và các loại tương tương tự từ các nền văn hóa khác.
- Soybean paste: tương đậu nành (nhưng miso chỉ là một loại cụ thể của Nhật Bản).
- Fermented bean paste: tương đậu lên men.
Add miso to: thêm miso vào (món ăn).
- You should add miso to the soup at the end to preserve its flavor. (Bạn nên thêm miso vào súp vào cuối cùng để giữ hương vị.)
Stir miso into: khuấy miso vào (hỗn hợp).
- Stir the miso into the hot water until it dissolves completely. (Khuấy miso vào nước nóng cho đến khi nó tan hoàn toàn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "miso" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "miso" thường được dùng để chỉ sự tinh tế và truyền thống của ẩm thực Nhật Bản.