ms.
Ms. Miller is standing at the front of a classroom, smiling as she holds a textbook.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh xưng cho phụ nữ (không đề cập tình trạng hôn nhân): "ms." là một danh xưng lịch sự dùng để gọi hoặc nói về một người phụ nữ, không phân biệt cô ấy đã kết hôn hay chưa. Nó được dùng phổ biến trong thư từ, email, hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Xin hãy ghi danh xưng bức thư cho Cô/Bà Smith.)
- (Cô/Bà Johnson là quản lý mới của bộ phận chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ms. vs. Mrs. vs. Miss": "ms." được dùng để tránh phải tiết lộ tình trạng hôn nhân của người phụ nữ, trong khi "Mrs." (bà) dành cho phụ nữ đã kết hôn và "Miss" (cô) dành cho phụ nữ chưa kết hôn.
- In modern business correspondence, Ms. is often preferred. (Trong thư từ kinh doanh hiện đại, "Ms." thường được ưa chuộng.)
Biến thể và từ gần giống
Mrs.: danh xưng cho phụ nữ đã kết hôn.
- Mr. and Mrs. Brown attended the party. (Ông và Bà Brown đã tham dự bữa tiệc.)
Miss: danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn.
- Miss Taylor is a teacher at the local school. (Cô Taylor là giáo viên tại trường địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Madam: thưa bà (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, thường là trong thư từ hoặc giao tiếp lịch sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ms." vì đây là danh xưng cố định.
Thành ngữ liên quan
- Ms. Right: người phụ nữ lý tưởng (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc lãng mạn).
- He is still searching for Ms. Right. (Anh ấy vẫn đang tìm kiếm người phụ nữ lý tưởng.)