mews

/mju:z/
Học thuật
Thân thiện
mews

She lives in a charming mews with colorful flower boxes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng ngựa (xây quanh một sân rộng): Một dãy nhà hoặc tòa nhà bao quanh một sân trong, ban đầu được xây dựng để làm chuồng ngựa chỗcho người giữ ngựa.
    • Con hẻm hoặc dãy nhà (từ chuồng ngựa cải tạo thành nhà ở): Một con đường nhỏ hoặc một dãy nhà, thường yên tĩnh không xe cộ qua lại, vốn những chuồng ngựa đã được cải tạo, tân trang thành những căn nhà hoặc căn hộ ở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old carriage houses were converted into a charming mews. (Những nhà để xe ngựa đã được cải tạo thành một khu mews đầy quyến rũ.)
    • They bought a beautiful house in a quiet London mews. (Họ đã mua một ngôi nhà xinh đẹp trong một con hẻm mews yên tĩnh ở Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mews house": Một ngôi nhà nằm trong một dãy (tức là những chuồng ngựa đã được cải tạo).
    • Living in a mews house offers both privacy and a sense of community. (Sống trong một ngôi nhà mews mang lại cả sự riêng tư lẫn cảm giác cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mew (động từ, ): Nhốt (chim ưng) trong lồng để luyện tập; kêu meo meo (như mèo). (Lưu ý: Đây một từ đồng âm khác nghĩa với "mews").
  • Mews cottage (danh từ): Ngôi nhà nhỏ trong một dãy .
  • Mews development (danh từ): Khu nhà ở được phát triển từ các chuồng ngựa .
Từ đồng nghĩa
  • Mews với nghĩa dãy nhà/chuồng ngựa : Mews street, converted stables (chuồng ngựa đã cải tạo).
  • Mews với nghĩa chuồng ngựa (): Stables (chuồng ngựa), coach houses (nhà để xe ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
mews

She lives in a charming mews with colorful flower boxes.

danh từ
  1. chuồng ngựa (xây quanh một sân rộng)