muance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vỡ tiếng (khi đến tuổi dậy thì): Từ cổ, dùng để chỉ sự thay đổi giọng nói, thường trở nên trầm hơn, xảy ra ở thanh thiếu niên trong giai đoạn dậy thì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La muance de sa voix indiquait qu'il entrait dans l'adolescence. (Sự vỡ tiếng của anh ấy cho thấy anh đang bước vào tuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ: Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại và được coi là từ cũ. Trong các văn bản hoặc lời nói đương đại, người ta thường dùng các từ khác để diễn đạt ý tưởng tương tự.
Biến thể và từ gần giờng
- Muer (động từ): thay lông (chim), thay lốp (rắn), hoặc vỡ giọng (người).
- Sa voix est en train de muer. (Giọng của anh ấy đang vỡ.)
- Mue (danh từ giống cái): sự thay lông, sự lột xác; cũng có thể chỉ sự thay đổi giọng nói.
- La mue de la voix est un phénomène naturel. (Sự thay đổi giọng nói là một hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Changement de voix: sự thay đổi giọng nói.
- Mue de la voix: sự vỡ giọng, sự thay đổi giọng nói (cách diễn đạt phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ cũ: "Muance" là một từ cổ. Người học nên biết đến từ này khi đọc các văn bản cũ, nhưng trong giao tiếp hoặc viết lách hiện đại, nên sử dụng các từ thông dụng hơn như "mue de la voix" hoặc "changement de voix".
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự vỡ tiếng (khi đến tuổi dậy thì)