menace
/menəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự đe dọa; lời đe dọa, hành động đe dọa; mối đe dọa: Chỉ một lời nói, hành động hoặc tình huống thể hiện ý định gây hại hoặc tạo ra sự sợ hãi.
- Triệu chứng không lành; nguy cơ: Chỉ một dấu hiệu cảnh báo về một điều xấu sắp xảy ra, một mối nguy hiểm tiềm tàng.
Động từ:
- Đe dọa: Hành động làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc có nguy cơ bị tổn hại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a prononcé des paroles pleines de menaces. (Anh ta đã nói ra những lời đầy đe dọa.)
- La pollution est une menace pour l'environnement. (Ô nhiễm là một mối đe dọa đối với môi trường.)
- Il y a une menace d'orage. (Có nguy cơ có cơn dông.)
Động từ:
- Ses gestes violents menacent la sécurité de tous. (Những cử chỉ bạo lực của hắn đe dọa đến sự an toàn của mọi người.)
- L'économie menace de s'effondrer. (Nền kinh tế đe dọa sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sous la menace de": Dưới sự đe dọa của.
- Il a parlé sous la menace d'une arme. (Anh ta đã nói dưới sự đe dọa của một khẩu súng.)
"Être une menace pour": Là một mối đe dọa đối với.
- Cette espèce invasive est une menace pour la biodiversité. (Loài xâm lấn này là một mối đe dọa đối với đa dạng sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Menaçant (e) (tính từ): Đầy đe dọa, có vẻ nguy hiểm.
- Un ciel menaçant (Bầu trời đầy vẻ đe dọa / sắp có bão)
Menaceur (se) (danh từ): Người hay đe dọa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Péril (mối nguy hiểm), danger (sự nguy hiểm), intimidation (sự hăm dọa).
- Động từ: Intimider (hăm dọa), faire peur à (làm cho sợ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Menacer de (+ infinitif): Đe dọa sẽ làm gì.
- Il menace de démissionner. (Anh ta đe dọa sẽ từ chức.)
Thành ngữ liên quan
- "Une épée de Damoclès": (Một thanh kiếm của Damoclès) - Cụm từ này đồng nghĩa với một mối đe dọa thường trực, một hiểm họa luôn lơ lửng trên đầu.
- Cette dette est une épée de Damoclès au-dessus de l'entreprise. (Món nợ này như một thanh kiếm của Damoclès lơ lửng trên đầu công ty.)
danh từ giống cái
- sự đe dọa; lời đe dọa, hành động đe dọa; mối đe dọa
- Discours plein de menacesdiễn văn đầy lời đe dọa
- triệu chứng không lành; nguy cơ
- Menace d'oragenguy cơ có cơn dông