menace

/menəs/
danh từ giống cái
  1. sự đe dọa; lời đe dọa, hành động đe dọa; mối đe dọa
    • Discours plein de menaces
      diễn văn đầy lời đe dọa
  2. triệu chứng không lành; nguy
    • Menace d'orage
      nguy cơn dông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "menace"