muon

muon

A scientist observes a muon track in a cloud chamber.

Định nghĩa

Danh từ:
- Muon: Một hạt cơ bản trong vật hạt nhân, điện tích âm thời gian sống rất ngắn (khoảng 2 micro-giây). Muon phân thành electron, neutrino phản neutrino. Đây một loại lepton, nặng hơn electron nhưng nhẹ hơn các hạt khác như tau.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muon decay": quá trình phân của muon.
    • Muon decay produces an electron and two neutrinos. (Sự phân muon tạo ra một electron hai neutrino.)
  • "Muon detection": phát hiện muon, thường dùng trong các thí nghiệm vật hạt nhân.
    • Muon detection helps in scanning large structures like pyramids. (Phát hiện muon giúp quét các cấu trúc lớn như kim tự tháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Muonic (tính từ): thuộc về muon.
    • Muonic atoms are formed when a muon replaces an electron. (Nguyên tử muon được hình thành khi một muon thay thế một electron.)
  • Antimuon (danh từ): phản hạt của muon, điện tích dương.
Từ đồng nghĩa
  • Lepton: họ hạt cơ bản bao gồm muon, electron tau.
  • Particle: hạt nói chung, nhưng muon một loại hạt cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "muon" trong tiếng Anh thông thường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "muon" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.