man

/mæn/
Học thuật
Thân thiện
man

Un homme observe une man sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Ấu trùng bọ da: Một loại ấu trùng của bọ cánh cứng (bọ da), thường sống trong các vật liệu hữu cơ khô như da, lông , ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musée a traiter une vieille tapisserie infestée de mans. (Bảo tàng đã phải xửmột tấm thảm bị nhiễm ấu trùng bọ da.)
    • Ces mans se nourrissent de la kératine présente dans la laine. (Những ấu trùng bọ da này ăn chất keratin trong len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être rongé par les mans": bị ấu trùng bọ da phá hoại.
    • La collection de fourrures anciennes risque d'être rongée par les mans. (Bộ sưu tập lông thú cổ nguy bị ấu trùng bọ da phá hoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dermeste (n.m): Bọ da, tên gọi chung của loài côn trùng trưởng thành ấu trùng.
  • Ver de tapis (n.m): "Sâu thảm", một cách gọi thông thường khác cho ấu trùng bọ da.
Từ đồng nghĩa
  • Larve de dermeste: Ấu trùng bọ da (cách giải thích nghĩa hơn).
  • Teigne (n.f): Mọt, sâu bướm nhỏ (chỉ chung các loài côn trùng gây hại tương tự trong vải, lông).
Lưu ý
  • Từ "man" nàymột danh từ giống đực chuyên ngành, hoàn toàn khác biệt không liên quan đến từ "homme" (nghĩa là "người đàn ông" hoặc "con người"). Cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh sử dụng.
man

Un homme observe une man sur une feuille verte.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ấu trùng bọ da