muridae

muridae

A scientist carefully observes a muridae in its natural habitat.

Định nghĩa

Danh từ: Muridae một danh từ riêng chỉ một họ động vật trong bộ Gặm nhấm (Rodentia), bao gồm các loài chuột, chuột cống các loài gặm nhấm tương tự. Họ này nguồn gốc từ Cựu Thế giới nhưng hiện nay đã phân bố rộng khắp toàn cầu. Đặc điểm phân biệt chính của họ Muridae so với họ Cricetidae (chuột hamster, chuột đồng) chúng thường không túi .

dụ sử dụng
  • (Họ Muridae bao gồm chuột nhà chuột cống thông thường.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Muridae để hiểu về các bệnh do loài gặm nhấm lây truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Muridae thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) hoặc nghiên cứu động vật học.
    • The classification of the Muridae has been revised multiple times based on genetic evidence. (Việc phân loại họ Muridae đã được sửa đổi nhiều lần dựa trên bằng chứng di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Murid (danh từ/tính từ): thuộc về họ Muridae.
    • A murid rodent is a member of the Muridae family. (Một loài gặm nhấm murid thành viên của họ Muridae.)
  • Murine (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của họ Muridae, đặc biệt chuột.
    • Murine models are commonly used in medical research. (Các mô hình murine thường được sử dụng trong nghiên cứu y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Rodent family Muridae: họ gặm nhấm Muridae (cụm từ mô tả).
  • Old World rats and mice: chuột cống chuột nhắt Cựu Thế giới (cách gọi thông tục).
Các cụm từ liên quan
  • Family Muridae: họ Muridae (thuật ngữ phân loại chính thức).
    • The Family Muridae is one of the largest mammal families. (Họ Muridae một trong những họ động vật lớn nhất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Muridae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.