merida
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thủ phủ của bang Yucatan, Mexico: "Merida" là tên gọi của thành phố thủ phủ bang Yucatan, một trong những thành phố lâu đời nhất và quan trọng nhất ở Mexico, nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha và văn hóa Maya.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Merida is a popular tourist destination for its colonial architecture. (Merida là một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ kiến trúc thuộc địa của nó.)
- I visited Merida last summer and enjoyed the local cuisine. (Tôi đã ghé thăm Merida vào mùa hè năm ngoái và rất thích ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Merida": thành phố Merida.
- The city of Merida was founded in 1542. (Thành phố Merida được thành lập vào năm 1542.)
"Merida's cultural heritage": di sản văn hóa của Merida.
- Merida's cultural heritage reflects a blend of Maya and Spanish influences. (Di sản văn hóa của Merida phản ánh sự pha trộn giữa ảnh hưởng của người Maya và người Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể: "Merida" là tên riêng, không có dạng biến thể hay từ gần giống trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa: Vì "Merida" là tên địa danh cụ thể, không có từ đồng nghĩa trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan: "Merida" là danh từ riêng, không đi kèm với động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: "Merida" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh.