muesli
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Muesli: Một loại hỗn hợp ngũ cốc ăn sáng, thường bao gồm yến mạch chưa rang, các loại hạt, trái cây khô (như nho khô, táo khô), và đôi khi có thêm hạt giống (như hạt hướng dương, hạt bí). Muesli thường được ăn cùng với sữa, sữa chua hoặc nước trái cây, và có thể để ngâm qua đêm để làm mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thường ăn một bát muesli với quả mọng tươi vào bữa sáng.)
- (Nhãn hiệu muesli này có chứa hạnh nhân và mơ khô.)
- (Cô ấy đã chuẩn bị muesli ngâm qua đêm bằng cách ngâm nó trong sữa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bircher muesli": Một biến thể của muesli do bác sĩ Maximilian Bircher-Benner phát minh, thường được ngâm trong sữa hoặc nước táo qua đêm, kết hợp với táo nghiền và các loại hạt.
- Bircher muesli is a popular Swiss breakfast dish. (Bircher muesli là một món ăn sáng phổ biến của Thụy Sĩ.)
- "Toasted muesli": Muesli có thành phần được rang nhẹ, tạo hương vị thơm hơn so với muesli truyền thống.
- Toasted muesli has a crunchier texture. (Muesli rang có kết cấu giòn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Granola (danh từ): Một loại hỗn hợp tương tự muesli, nhưng thường được rang với dầu và chất tạo ngọt (như mật ong hoặc siro), tạo thành cụm giòn.
- Granola is often sweeter and crunchier than muesli. (Granola thường ngọt và giòn hơn muesli.)
- Porridge (danh từ): Cháo yến mạch nấu chín, khác với muesli ở chỗ được nấu nóng và có kết cấu mềm hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cereal mix (hỗn hợp ngũ cốc): Một thuật ngữ chung để chỉ các loại ngũ cốc trộn lẫn, nhưng muesli là một loại cụ thể.
- Breakfast blend (hỗn hợp ăn sáng): Cũng có thể dùng để chỉ muesli trong ngữ cảnh thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng:
- "Soak muesli": ngâm muesli.
- You should soak muesli overnight for a softer texture. (Bạn nên ngâm muesli qua đêm để có kết cấu mềm hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "muesli". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, muesli thường được liên kết với lối sống lành mạnh và ăn uống tự nhiên.