mutch

/mʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
mutch

A baby wears a soft mutch while sleeping in the cradle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vải: Một loại vải truyền thống, thường được đội bởi trẻ em hoặc phụ nữ lớn tuổi. Từ này nguồn gốc được sử dụng phổ biến ở Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old woman wore a white mutch to keep her head warm. (Bà cụ đội một chiếc vải trắng để giữ ấm đầu.)
    • In the historical painting, the baby is wearing a linen mutch. (Trong bức tranh lịch sử, đứa trẻ đang đội một chiếc vải lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ mutch chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa dân gian hoặc khi mô tả trang phục truyền thống của Scotland. ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.
Biến thể từ gần giống
  • Kertch (danh từ): Một loại khăn trùm đầu hoặc tương tự, cũng nguồn gốc từ Scotland.
Từ đồng nghĩa
  • Linen cap (danh từ): vải lanh.
  • Day cap (danh từ): đội ban ngày (một loại nội trợ bằng vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ mutch.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ mutch.
mutch

A baby wears a soft mutch while sleeping in the cradle.

danh từ
  1. (Ê-cốt) vải (trẻ em, già)

Từ gần giống

Từ chứa "mutch"