méthyle

Học thuật
Thân thiện
méthyle

Le chimiste ajoute un groupe méthyle à la molécule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Metyl: Một nhóm nguyên tử hóa học, gồm một nguyên tử cacbon liên kết với ba nguyên tử hydro (CH₃-), thường được tách ra từ phân tử metan. một gốc hóa học alkyl đơn giản nhất phổ biến, thường tham gia vào nhiều phản ứng hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le groupe méthyle est un radical alkyle. (Nhóm metylmột gốc alkyl.)
    • La réaction consiste à ajouter un groupe méthyle à la molécule. (Phản ứng bao gồm việc thêm một nhóm metyl vào phân tử.)
    • Le chlorure de méthyle est un gaz. (Clorua metylmột chất khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Groupe méthyle": Cụm từ tiêu chuẩn trong hóa học để chỉ nhóm chức metyl (CH₃-).
  • "Méthylation": (Danh từ giống cái) Chỉ quá trình hóa học gắn nhóm metyl vào một phân tử hữu cơ.
    • La méthylation de l'ADN est un processus épigénétique important. (Sự metyl hóa ADN là một quá trình biểu sinh quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Méthylique (tính từ): Thuộc về metyl.
    • Alcool méthylique (Rượu metylic - tên khác của methanol).
  • Méthan- (tiền tố): Tiền tố chỉ các hợp chất có một nguyên tử cacbon, ví dụ: (metan), (metanol).
Từ đồng nghĩa
  • Radical méthyle: Gốc metyl. (Cách gọi nhấn mạnh tính chấtmột gốc tự do hoặc một nhóm chức chưa liên kết).
  • Groupe CH3: Nhóm CH₃. (Cách gọi theo công thức hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành hóa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành hóa học này)

méthyle

Le chimiste ajoute un groupe méthyle à la molécule.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) metila