mwera

mwera

A teacher writes a sentence in Mwera on the blackboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Mwera: "mwera" một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được sử dụngvùng ven biển phía nam Tanzania.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Mwera được khoảng 100.000 người sử dụngvùng ven biển phía nam Tanzania.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Mwera một cách sâu rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mwera language": ngôn ngữ Mwera.

    • The Mwera language belongs to the Bantu family, which includes Swahili and Zulu. (Ngôn ngữ Mwera thuộc hệ Bantu, bao gồm tiếng Swahili tiếng Zulu.)
  • "Mwera-speaking communities": cộng đồng nói tiếng Mwera.

    • Mwera-speaking communities have preserved their cultural traditions for centuries. (Các cộng đồng nói tiếng Mwera đã bảo tồn truyền thống văn hóa của họ trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mwera (adj): thuộc về ngôn ngữ hoặc dân tộc Mwera.

    • Mwera folklore includes many stories about animals. (Văn hóa dân gian Mwera bao gồm nhiều câu chuyện về động vật.)
  • Mwera (n): người thuộc dân tộc Mwera.

    • The Mwera are known for their traditional fishing practices. (Người Mwera nổi tiếng với các tập quán đánh cá truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Bantu: một nhóm ngôn ngữ lớnchâu Phi, bao gồm tiếng Mwera.
  • Tiếng nói bản địa: chỉ các ngôn ngữ địa phương như Mwera.
Các cụm từ liên quan
  • Nhóm ngôn ngữ Mwera: tập hợp các phương ngữ của tiếng Mwera.
    • The Mwera group of dialects is part of the larger Bantu language family. (Nhóm phương ngữ Mwera một phần của ngữ hệ Bantu lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mwera" do đây tên gọi địa /ngôn ngữ cụ thể.