murray

murray

A riverboat sails down the Murray River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Murray: Một con sôngđông nam nước Úc, chảy về phía tây rồi đổ ra Ấn Độ Dương gần thành phố Adelaide.
    • James Murray: Nhà ngữ văn học người Scotland người biên soạn chính của Từ điển Oxford English Dictionary (1837-1915).
    • Gilbert Murray: Học giả cổ điển người Anh (sinh tại Úc), người ủng hộ Hội Quốc Liên Liên Hiệp Quốc (1866-1957).
dụ sử dụng
  • Sông Murray:

    • The Murray River is the longest river in Australia. (Sông Murray con sông dài nhất nước Úc.)
  • James Murray:

    • James Murray was a key figure in the creation of the Oxford English Dictionary. (James Murray nhân vật chủ chốt trong việc tạo ra Từ điển Oxford English Dictionary.)
  • Gilbert Murray:

    • Gilbert Murray was a prominent advocate for international peace. (Gilbert Murray một người ủng hộ nổi bật cho hòa bình quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Murray cod": Một loài cá nước ngọt lớn đặc hữu của lưu vực sông Murray-DarlingÚc.

    • The Murray cod is a prized fish for anglers. ( tuyết sông Murray loài quý giá đối với người câu .)
  • "Murray River salt": Muối ăn được sản xuất từ nước của sông Murray.

    • Murray River salt is known for its flaky texture. (Muối sông Murray được biết đến với kết cấu dạng vảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Murrayan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sông Murray hoặc các nhân vật mang họ Murray.
    • The Murrayan landscape is rich in biodiversity. (Cảnh quan vùng sông Murray rất phong phú về đa dạng sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Murray" danh từ riêng, chỉ địa danh hoặc nhân vật lịch sử cụ thể. Không từ thay thế phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Murray" không được dùng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Murray" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.