moirae
Danh từ (số nhiều, thường được viết hoa):
- Moirae (còn gọi là Moirai) là tên gọi của ba nữ thần số mệnh trong thần thoại Hy Lạp, những người quyết định vận mệnh của mỗi con người từ khi sinh ra đến khi chết. Chúng được xem là tương đương với các nữ thần Parcae trong thần thoại La Mã và các Norn trong thần thoại Bắc Âu.
The ancient Greeks believed that the Moirae spun, measured, and cut the thread of life.
(Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các Moirae kéo sợi, đo đạc và cắt đứt sợi chỉ của cuộc sống.)In many stories, even the gods could not escape the decrees of the Moirae.
(Trong nhiều câu chuyện, ngay cả các vị thần cũng không thể thoát khỏi những sắc lệnh của Moirae.)
"the Moirae" thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh triết học để nói về số mệnh hoặc sự không thể tránh khỏi của cái chết.
- The concept of the Moirae highlights the ancient Greek belief in predestination.(Khái niệm về Moirae nhấn mạnh niềm tin của người Hy Lạp cổ đại vào sự tiền định.)
"the Moirae's thread" là một ẩn dụ cho cuộc đời con người.
- Each person's life is like a thread woven by the Moirae.(Cuộc sống của mỗi người giống như một sợi chỉ được dệt bởi Moirae.)
- Moirai (n): cách viết khác của Moirae, thường dùng trong văn bản học thuật.
- Fate (n): số mệnh, vận mệnh (khái niệm chung).
- Destiny (n): định mệnh (từ đồng nghĩa với fate).
- The Fates: tên tiếng Anh phổ biến của Moirae.
- Parcae: tên gọi trong thần thoại La Mã.
- Norns: tên gọi trong thần thoại Bắc Âu.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "moirae" vì đây là danh từ riêng.
- "to spin the thread of life": kéo sợi chỉ cuộc sống (ẩn dụ chỉ việc quyết định số phận).
- The gods were said to spin the thread of life, much like the Moirae.(Các vị thần được cho là kéo sợi chỉ cuộc sống, giống như Moirae.)