mycenae
Danh từ riêng: - Mycenae: một thành phố cổ đại nằm ở phía nam Hy Lạp, là trung tâm của nền văn minh Mycenae trong thời kỳ đồ đồng muộn (cuối thời đại đồ đồng). Đây là một địa điểm khảo cổ quan trọng, nổi tiếng với các công trình kiến trúc như Cổng Sư Tử và các ngôi mộ hình tổ ong.
- (Tàn tích của Mycenae thu hút nhiều nhà khảo cổ học mỗi năm.)
- (Mycenae từng là một vương quốc hùng mạnh ở Hy Lạp cổ đại.)
"the gold of Mycenae": vàng của Mycenae, ám chỉ các kho báu và đồ trang sức bằng vàng được phát hiện tại địa điểm này, đặc biệt là mặt nạ vàng của Agamemnon.
- The gold of Mycenae is displayed in the National Archaeological Museum of Athens. (Vàng của Mycenae được trưng bày tại Bảo tàng Khảo cổ học Quốc gia Athens.)
"the fall of Mycenae": sự sụp đổ của Mycenae, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sự suy tàn của nền văn minh Mycenae vào khoảng năm 1100 TCN.
- The fall of Mycenae marked the end of the Bronze Age in Greece. (Sự sụp đổ của Mycenae đánh dấu sự kết thúc của thời đại đồ đồng ở Hy Lạp.)
Mycenaean (tính từ): thuộc về Mycenae hoặc nền văn minh Mycenae.
- Mycenaean architecture is characterized by massive stone walls. (Kiến trúc Mycenae được đặc trưng bởi những bức tường đá khổng lồ.)
Mycenaean (danh từ): người dân thuộc nền văn minh Mycenae.
- The Mycenaeans were skilled warriors and traders. (Người Mycenae là những chiến binh và thương nhân tài ba.)
- Citadel of Mycenae: thành trì Mycenae, thường dùng để chỉ khu vực pháo đài trung tâm của thành phố.
- Kingdom of Mycenae: vương quốc Mycenae, nhấn mạnh khía cạnh chính trị của khu vực này.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Mycenae" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
"as old as Mycenae": xưa như Mycenae, thành ngữ so sánh để chỉ một thứ gì đó rất cổ xưa.
- This tradition is as old as Mycenae. (Truyền thống này xưa như Mycenae vậy.)
"the wealth of Mycenae": sự giàu có của Mycenae, ám chỉ sự thịnh vượng và giàu sang của thành phố cổ này.
- He dreamed of the wealth of Mycenae. (Anh ta mơ về sự giàu có của Mycenae.)