méta

Học thuật
Thân thiện
méta

Un réchaud à méta chauffe une petite casserole d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Meta: Tên gọi một chất hóa học là metanđehit (metaldehyde), thường được đúc thành những thỏi nhỏ, dùng làm nhiên liệu đốt.
    • Bếp dùng nhiên liệu meta: Cách gọi tắt cho một loại bếp sử dụng nhiên liệucác thỏi "meta".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • N'oublie pas d'acheter du méta pour le camping. (Đừng quên mua meta cho chuyến cắm trại.)
    • Ce méta brûle avec une flamme bleue très chaude. (Meta này cháy với ngọn lửa xanh rất nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réchaud à méta": Bếp đun bằng nhiên liệu meta, một loại bếp cắm trại hoặc bếp dã ngoại phổ biến.
    • Ils ont fait chauffer l'eau sur un réchaud à méta. (Họ đun nước trên một cái bếp đun meta.)
Biến thể từ gần giống
  • Métaldéhyde (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của chất hóa học "meta", là hợp chất hữu cơ dùng làm nhiên liệu đốt hoặc thuốc diệt ốc sên.
  • Pastille de méta (cụm danh từ): Thỏi meta, viên meta.
Từ đồng nghĩa
  • Pastille combustible (cụm danh từ): Thỏi nhiên liệu (nghĩa rộng, chỉ chung các loại nhiên liệu rắn dạng viên/thỏi).
méta

Un réchaud à méta chauffe une petite casserole d'eau.

danh từ giống đực
  1. (viết tắt métaldéhyde) meta (chất metanđehit dưới hình thức thỏi nhỏ, dùng làm chất đốt)
    • Réchaud à meta
      bếp đun meta