méta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Meta: Tên gọi một chất hóa học là metanđehit (metaldehyde), thường được đúc thành những thỏi nhỏ, dùng làm nhiên liệu đốt.
- Bếp dùng nhiên liệu meta: Cách gọi tắt cho một loại bếp sử dụng nhiên liệu là các thỏi "meta".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- N'oublie pas d'acheter du méta pour le camping. (Đừng quên mua meta cho chuyến cắm trại.)
- Ce méta brûle avec une flamme bleue très chaude. (Meta này cháy với ngọn lửa xanh rất nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réchaud à méta": Bếp đun bằng nhiên liệu meta, một loại bếp cắm trại hoặc bếp dã ngoại phổ biến.
- Ils ont fait chauffer l'eau sur un réchaud à méta. (Họ đun nước trên một cái bếp đun meta.)
Biến thể và từ gần giống
- Métaldéhyde (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của chất hóa học "meta", là hợp chất hữu cơ dùng làm nhiên liệu đốt hoặc thuốc diệt ốc sên.
- Pastille de méta (cụm danh từ): Thỏi meta, viên meta.
Từ đồng nghĩa
- Pastille combustible (cụm danh từ): Thỏi nhiên liệu (nghĩa rộng, chỉ chung các loại nhiên liệu rắn dạng viên/thỏi).
danh từ giống đực
- (viết tắt métaldéhyde) meta (chất metanđehit dưới hình thức thỏi nhỏ, dùng làm chất đốt)
- Réchaud à metabếp đun meta