méat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Lỗ, ngách: Chỉ một lỗ mở hoặc một đường dẫn hẹp, thường trong cơ thể.
- (Thực vật học) Kẽ, khoang: Chỉ khoảng trống hoặc khe hở giữa các tế bào hoặc cấu trúc trong thực vật.
Ví dụ sử dụng
Trong giải phẫu học:
- Le méat urinaire est l'orifice par lequel l'urine est évacuée. (Lỗ đái là lỗ mở mà qua đó nước tiểu được bài tiết ra ngoài.)
- Le méat supérieur fait partie des structures du nez. (Ngách mũi trên là một phần trong cấu trúc của mũi.)
Trong thực vật học:
- Les méats intercellulaires permettent les échanges gazeux dans la feuille. (Các kẽ gian bào cho phép trao đổi khí trong lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Méat acoustique externe": Ống tai ngoài.
- Le méat acoustique externe conduit les sons vers le tympan. (Ống tai ngoài dẫn âm thanh đến màng nhĩ.)
"Méat moyen": Ngách mũi giữa (một phần của khoang mũi).
- Les sinus s'ouvrent dans le méat moyen. (Các xoang thông vào ngách mũi giữa.)
Biến thể và từ gần giống
Méatal, méatale, méataux (tính từ): Thuộc về lỗ, ngách.
- Une obstruction méatale peut causer des problèmes. (Một sự tắc nghẽn thuộc về lỗ có thể gây ra vấn đề.)
Méatotomie (danh từ giống cái): Thủ thuật mở rộng một lỗ hoặc ngách.
- Une méatotomie est parfois nécessaire en urologie. (Thủ thuật mở rộng lỗ đôi khi cần thiết trong tiết niệu học.)
Từ đồng nghĩa
- Orifice (danh từ giống đực): Lỗ, lỗ mở (thường dùng trong giải phẫu).
- Cavité (danh từ giống cái): Khoang, hốc.
- Fente (danh từ giống cái): Khe, kẽ hở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "méat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "méat")
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học lỗ, ngách
- Méat urinairelỗ đái
- Méat supérieurngách mũi trên
- (thực vật học) kẽ, khoang
- Méat intercellulairekẽ gian bào, khoang gian bào