mõ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc khí gõ: Một loại nhạc cụ làm bằng tre hoặc gỗ, có lòng rỗng, dùng để gõ tạo âm thanh. Nó thường được sử dụng để điểm nhịp, đệm nhịp, hoặc phát tín hiệu, báo hiệu.
- Người rao việc làng: (Nghĩa cổ, thường mang hàm ý coi khinh) Chỉ người cùng đinh có nhiệm vụ đánh mõ và rao thông báo công việc trong làng xã thời xưa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ nhạc khí):
- Tiếng mõ vang lên đều đặn trong không gian tĩnh lặng của ngôi chùa.
- Người chăn trâu đeo chiếc mõ nhỏ vào cổ con vật để dễ nhận biết.
- Trong đêm, tiếng mõ báo động vang lên khi có hỏa hoạn.
Danh từ (chỉ người):
- Ông ấy kể rằng tổ tiên mấy đời trước từng làm mõ cho làng.
- Câu chuyện dân gian thường nhắc đến hình ảnh thằng mõ rao việc khắp xóm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Rao mõ": Hành động vừa gõ mõ vừa rao, công bố một thông tin nào đó cho mọi người trong cộng đồng biết.
- Ngày xưa, việc họp làng thường được rao mõ trước đó vài hôm.
"Mõ trâu": Chỉ loại mõ nhỏ, thường làm bằng gỗ, được đeo vào cổ trâu. Âm thanh phát ra khi trâu di chuyển giúp chủ nhận biết vị trí của vật nuôi.
- Tiếng mõ trâu lóc cóc trên đường làng vào mỗi buổi chiều.
Biến thể và từ liên quan
- Mõ làng: Cụm từ chỉ chung cho cả nghĩa nhạc khí dùng trong làng và người làm nhiệm vụ đánh mõ, rao việc làng.
- Mõ chùa: Chỉ loại mõ chuyên dùng trong các nghi lễ Phật giáo ở chùa, để giữ nhịp tụng kinh.
Từ đồng nghĩa
- Nhạc khí gõ (nghĩa 1): Có thể xem là một loại cồng chiêng thô sơ, hoặc trống (nhưng khác về hình dáng và chất liệu).
- Người rao việc (nghĩa 2, cổ): Có thể gọi là trống việt (theo chức năng) hoặc anh mõ (cách gọi dân dã, đôi khi có ý mỉa).
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Câm như mõ": Thành ngữ chê người ít nói hoặc không biết nói năng trong những tình huống cần thiết. (Lưu ý: "mõ" ở đây là nhạc khí, vốn phát ra tiếng, nên "câm như mõ" là một nghịch lý để nhấn mạnh).
- Cậu ta ngồi im cả buổi, câm như mõ vậy.
- "Mõ rao": Thường dùng để chỉ việc loan tin một cách ồn ào, không chính thức hoặc thiếu kiểm chứng.
- Đừng nghe những tin kiểu mõ rao ấy, không đáng tin đâu.
- d. 1 Nhạc khí gõ làm bằng tre, gỗ, lòng rỗng, dùng để điểm nhịp, đệm nhịp hay để báo hiệu, phát hiệu lệnh. Gõ mõ. Đánh mõ báo động. Rao mõ. Mõ trâu (mõ nhỏ đeo ở cổ con trâu). 2 Người cùng đinh chuyên đánh mõ rao việc làng thời trước (hàm ý coi khinh). Mấy đời làm mõ. Thằng mõ.