mút

  1. Suck
    • Mút kẹo
      To suck sweets
    • Đừng cho em bé mút tay
      Don't let the baby suck its fingers
    • như đầu mút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mút
Một em bé đang mút một cây kẹo mút màu đỏ.