mút

  1. caoutchouc mousse
    • Nệm mút
      matelas en caoutchouc mousse
  2. như đầu mút
  3. sucer; sucoter
    • Mút ngón tay cái
      sucer son pouce;
    • mút kẹo
      sucoter un bonbon
    • âm mút
      (ngôn ngữ học) click

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mút
Một em bé đang mút một cây kẹo mút màu đỏ.