mọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Căng tròn, đầy ắp vì chứa nhiều nước hoặc chất lỏng bên trong: Dùng để miêu tả trạng thái của một vật (thường là trái cây, củ, hoặc vết thương) khi nó chứa đầy chất lỏng đến mức căng lên.
- Có nhiều nước, mọng nước: Thường dùng cho thực vật hoặc quả có thịt dày và chứa nhiều nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những trái cà chua chín đỏ mọng trông rất hấp dẫn. (Các quả cà chua chín đỏ và căng mọng trông rất hấp dẫn.)
- Sau cơn mưa, những chiếc lá non trở nên xanh mướt và mọng nước. (Sau cơn mưa, những chiếc lá non trở nên xanh mượt và chứa đầy nước.)
- Cái nhọt trên tay anh ấy đã mọng mủ và rất đau. (Cái mụn nhọt trên tay anh ấy đã sưng căng đầy mủ và rất đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mòng mọng" (từ láy, ý giảm nhẹ): Hơi mọng, có vẻ mọng nước.
- Quả ổi còn xanh, chỉ mòng mọng nước thôi. (Quả ổi còn xanh, chỉ hơi có nước bên trong thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mọng nước (tính từ): Chỉ đặc tính chứa nhiều nước, thường dùng cho thực vật.
- Xương rồng là loài cây mọng nước, thích nghi với khí hậu khô hạn. (Xương rồng là loài cây chứa nhiều nước trong thân, thích nghi với khí hậu khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Căng mọng: Căng lên vì chứa đầy chất lỏng.
- Tròn mọng: Tròn và căng đầy.
- Sũng nước: Ướt đẫm và chứa nhiều nước (thường dùng cho đất, vải).
Từ trái nghĩa
- Khô héo: Thiếu nước, teo lại.
- Xẹp lép: Không còn căng, bị xẹp xuống.
- t. Căng ra vì chứa hoặc ngấm nhiều chất lỏng: Quả chín mọng; Nhọt mọng mủ.