mợ

Học thuật
Thân thiện
mợ

Mợ đi chợ nhớ mua quà cho con.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ của cậu (em trai của mẹ): Từ dùng để gọi hoặc chỉ người phụ nữ vợ của cậu mình.
    • Vợ của con trai các quan lại, nho sĩ thời phong kiến (cậu ấm): Cách xưng hô phổ biến trong xã hội xưa đối với vợ của những người con trai nhà quyền quý, học.
    • Cách gọi thân mật của người chồng đối với vợ: Từ người chồng dùng để gọi vợ mình một cách trìu mến.
    • Cách gọi của con cái đối với mẹ: Từ con cái dùng để gọi mẹ mình, mang sắc thái thân thương, gần gũi.
    • Cách gọi của bố mẹ chồng đối với con dâu: Từ bố mẹ chồng dùng để gọi hoặc xưng hô với con dâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mợ của em giáo viên. (Vợ của cậu tôi giáo viên.)
    • Trong truyện cổ, hình ảnh các mợ trẻ trong các gia đình quan lại thường rất dịu dàng. (Trong truyện cổ, hình ảnh những người vợ trẻ của các cậu ấm trong gia đình quan lại thường rất dịu dàng.)
    • "Mợ ơi, mợ ra đây một chút!" - người chồng gọi vợ. ("Mợ ơi, mợ ra đây một chút!")
    • Đứa trẻ nũng nịu: "Mợ mua cho con cái bánh nhé!" (Đứa trẻ nũng nịu: "Mẹ mua cho con cái bánh nhé!")
    • cụ âu yếm bảo con dâu: "Mợ vào ăn cơm đi!" ( cụ âu yếm bảo con dâu: "Mợ vào ăn cơm đi!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mợ" trong văn học, điện ảnh: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh miêu tả xã hội Việt Nam thời kỳ phong kiến hoặc nửa đầu thế kỷ 20, để chỉ các nhân vật nữ trong gia đình địa vị.
    • Nhân vật mợ trong "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố một hình tượng điển hình.
  • Sắc thái biểu cảm: Từ "mợ" mang sắc thái thân mật, trìu mến, đôi khi chút cổ kính. Ngày nay, cách gọi này ít phổ biến trong đời sống hiện đạimột số vùng miền, nhưng vẫn được hiểu đôi khi sử dụng trong gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Thím: Vợ của chú (em trai của bố). Tuy cùng chỉ vợ của em trai, nhưng "thím" dùng cho bên nội, còn "mợ" dùng cho bên ngoại (bên mẹ).
  • : Chị/em gái của mẹ, hoặc vợ của cậu (cùng nghĩa với "mợ" ở một số vùng). "" từ phổ biến thông dụng hơn "mợ" trong hầu hết các địa phương hiện nay.
  • Mẹ: Từ phổ thông, trung tính để gọi người sinh thành. "Mợ" khi dùng để gọi mẹ mang tính chất địa phương hoặc gia đình cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • (khi chỉ vợ của cậu).
  • Mẹ (khi con cái dùng để gọi).
  • Vợ (khi người chồng dùng để gọi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mợ" ngày nay chủ yếu được dùng trong phạm vi gia đình, dòng họ, mang tính chất thân tộc.
  • Cách dùng "mợ" để chỉ vợ các cậu ấm thời xưa (như ) hiện chỉ còn thấy trong văn chương, lịch sử.
  • Khi dùng từ này, cần chú ý đến ngữ cảnh mối quan hệ gia đình cụ thể để tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa ( dụ: gọi mẹ hay gọi vợ của cậu).
mợ

Mợ đi chợ nhớ mua quà cho con.

  1. d, đ.1. Vợ của cậu. 2. Vợ các cậu ấm thời xưa: Mợ , dâu cụ Nghè. 3. Từ người chồng dùng để gọi vợ. 4. Từ con dùng để gọi mẹ: Mợ đi chợ nhớ mua quà cho con. 5. Từ bố mẹ chồng dùng để gọi nàng dâu.