nôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ đan bằng mây hoặc tre, hình dạng giống cái thúng lớn, dùng để đặt trẻ nhỏ nằm và đưa cho trẻ ngủ: "nôi" là một vật dụng truyền thống, thường được đan từ các nan mây hoặc tre, dùng làm chỗ nằm và ru ngủ cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại đan một chiếc nôi bằng mây cho cháu.
- Em bé nằm trong nôi và ngủ rất ngoan.
- Tiếng ru và chiếc nôi đưa đều đã trở thành ký ức tuổi thơ của nhiều người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cái nôi của...": dùng theo nghĩa bóng để chỉ nơi khởi nguồn, nơi sinh ra, nuôi dưỡng một sự việc, phong trào hay tư tưởng quan trọng.
- Quê hương là cái nôi của văn hóa dân tộc.
- Đây được coi là cái nôi của cách mạng.
Biến thể và từ gần giống
- Nhôi (danh từ): biến thể từ cùng nghĩa với "nôi", ít dùng hơn.
- Nôi treo (danh từ): loại nôi có thể treo lên, thường dùng dây để đung đưa.
- Bercelonnette (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): chỉ loại nôi treo nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Cũi (danh từ): đồ dùng có thành chắn xung quanh để trẻ nằm, nhưng thường cứng cáp và ít đung đưa hơn nôi.
- Berceau (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): nôi.
Thành ngữ liên quan
- Nằm nôi: chỉ giai đoạn còn rất nhỏ, còn được chăm sóc trong nôi; thường dùng để ví von với trạng thái được bảo bọc, chưa trưởng thành.
- Anh ta vẫn còn tư tưởng "nằm nôi", chưa chịu tự lập.
- d. Cg. Nhôi. Đồ đan bằng mây hay tre, tựa cái thúng lớn, để trẻ nhỏ nằm.