nôi

  1. (cũng nói nhôi) berceau
    • Chiếc nôi bằng mây
      un berceau en rotin
    • Cái nôi của cách mạng
      le berceau de la révolution
    • nôi treo
      bercelonnette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nôi"

nôi
Em bé nằm ngủ trong chiếc nôi đung đưa.